mescalines

[Mỹ]/ˈmɛskəˌliːnz/
[Anh]/ˈmɛskəˌlinz/

Dịch

n. một loại thuốc gây ảo giác được chiết xuất từ cây xương rồng peyote

Cụm từ & Cách kết hợp

mescalines effects

tác dụng của mescaline

mescalines dosage

liều lượng mescaline

mescalines experience

trải nghiệm mescaline

mescalines research

nghiên cứu về mescaline

mescalines properties

tính chất của mescaline

mescalines usage

sử dụng mescaline

mescalines source

nguồn gốc của mescaline

mescalines legality

tính hợp pháp của mescaline

mescalines synthesis

quá trình tổng hợp mescaline

Câu ví dụ

mescalines are often used in spiritual ceremonies.

mescaline thường được sử dụng trong các buổi lễ tâm linh.

some people seek out mescalines for their hallucinogenic effects.

một số người tìm kiếm mescaline vì tác dụng ảo giác của chúng.

it is important to understand the risks of consuming mescalines.

Điều quan trọng là phải hiểu những rủi ro khi sử dụng mescaline.

many cultures have used mescalines for centuries.

Nhiều nền văn hóa đã sử dụng mescaline trong nhiều thế kỷ.

research on mescalines is still ongoing in the scientific community.

Nghiên cứu về mescaline vẫn đang tiếp tục trong cộng đồng khoa học.

mescalines can alter perception and consciousness.

Mescaline có thể thay đổi nhận thức và ý thức.

some artists claim mescalines inspire their creativity.

Một số nghệ sĩ cho rằng mescaline truyền cảm hứng cho sự sáng tạo của họ.

there are various methods to extract mescalines from plants.

Có nhiều phương pháp khác nhau để chiết xuất mescaline từ thực vật.

users should be cautious when experimenting with mescalines.

Người dùng nên thận trọng khi thử nghiệm với mescaline.

mescalines have been a subject of interest in anthropology.

Mescaline là một chủ đề quan tâm trong nhân học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay