mesclun

[Mỹ]/ˈmɛsklən/
[Anh]/ˈmɛsklən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hỗn hợp các loại rau lá xanh, thường bao gồm xà lách, được sử dụng cho món salad

Cụm từ & Cách kết hợp

mesclun salad

salad mesclun

mesclun greens

rau xanh mesclun

fresh mesclun

mesclun tươi

mesclun mix

hỗn hợp mesclun

mesclun bowl

bát mesclun

mesclun leaves

lá mesclun

organic mesclun

mesclun hữu cơ

seasonal mesclun

mesclun theo mùa

mesclun platter

đĩa mesclun

mesclun dressing

sốt mesclun

Câu ví dụ

mesclun is a popular choice for salads.

mesclun là một lựa chọn phổ biến cho các món salad.

we ordered a mesclun salad for our appetizer.

chúng tôi đã gọi món salad mesclun làm món khai vị.

mesclun greens are often used in gourmet dishes.

rau xanh mesclun thường được sử dụng trong các món ăn cao cấp.

she prefers mesclun over romaine lettuce.

cô ấy thích mesclun hơn rau diếp romaine.

adding mesclun to your diet can boost nutrition.

thêm mesclun vào chế độ ăn uống của bạn có thể tăng cường dinh dưỡng.

mesclun is often served with a vinaigrette dressing.

mesclun thường được dùng với sốt vinaigrette.

many restaurants feature mesclun in their salads.

nhiều nhà hàng có mesclun trong các món salad của họ.

he grows mesclun in his backyard garden.

anh ấy trồng mesclun trong vườn sau nhà.

mesclun can add a unique flavor to your dish.

mesclun có thể thêm một hương vị độc đáo vào món ăn của bạn.

she loves to mix different types of mesclun greens.

cô ấy thích trộn các loại rau xanh mesclun khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay