mesenteron

[Mỹ]/ˌmɛsənˈtɛrən/
[Anh]/ˌmɛsənˈtɛrɒn/

Dịch

n.phần giữa của ruột

Cụm từ & Cách kết hợp

mesenteron development

sự phát triển của mạc treo

mesenteron anatomy

giải phẫu học mạc treo

mesenteron function

chức năng của mạc treo

mesenteron structure

cấu trúc của mạc treo

mesenteron tissue

mô của mạc treo

mesenteron connection

kết nối của mạc treo

mesenteron blood supply

cung cấp máu cho mạc treo

mesenteron disease

bệnh của mạc treo

mesenteron lining

lớp lót của mạc treo

mesenteron role

vai trò của mạc treo

Câu ví dụ

the mesenteron plays a crucial role in digestion.

mạc treo đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa.

scientists study the mesenteron to understand nutrient absorption.

các nhà khoa học nghiên cứu mạc treo để hiểu rõ hơn về sự hấp thụ chất dinh dưỡng.

the structure of the mesenteron varies among different species.

cấu trúc của mạc treo khác nhau ở các loài khác nhau.

in embryonic development, the mesenteron forms from the gut.

trong quá trình phát triển phôi, mạc treo hình thành từ ruột.

the mesenteron is often examined in anatomical studies.

mạc treo thường xuyên được kiểm tra trong các nghiên cứu giải phẫu.

disorders of the mesenteron can lead to digestive issues.

các rối loạn của mạc treo có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa.

research on the mesenteron has advanced significantly.

nghiên cứu về mạc treo đã có những tiến bộ đáng kể.

the mesenteron connects the intestines to the abdominal wall.

mạc treo kết nối ruột với thành bụng.

understanding the mesenteron is vital for medical professionals.

hiểu biết về mạc treo rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế.

in some animals, the mesenteron has unique adaptations.

ở một số loài động vật, mạc treo có những đặc điểm thích nghi độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay