meshugaass

[Mỹ]/məˈʃʊɡəs/
[Anh]/məˈʃuːɡəs/

Dịch

n. sự điên rồ; sự ngu ngốc; điều vô nghĩa

Cụm từ & Cách kết hợp

meshugaass madness

meshugaass điên loạn

meshugaass moment

meshugaass khoảnh khắc

meshugaass vibes

meshugaass rung cảm

meshugaass energy

meshugaass năng lượng

meshugaass style

meshugaass phong cách

meshugaass life

meshugaass cuộc sống

meshugaass world

meshugaass thế giới

meshugaass fun

meshugaass niềm vui

meshugaass talk

meshugaass cuộc trò chuyện

meshugaass dreams

meshugaass giấc mơ

Câu ví dụ

he was acting meshugaass during the party.

anh ấy đã cư xử rất điên rồ trong bữa tiệc.

her meshugaass ideas surprised everyone.

những ý tưởng điên rồ của cô ấy khiến mọi người bất ngờ.

don't be meshugaass about the little things.

đừng quá khích về những điều nhỏ nhặt.

they went meshugaass over the new game.

họ phát cuồng với trò chơi mới.

his meshugaass behavior got him into trouble.

hành vi điên rồ của anh ấy khiến anh ấy gặp rắc rối.

she has a meshugaass passion for extreme sports.

cô ấy có một niềm đam mê điên rồ với các môn thể thao mạo hiểm.

the crowd went meshugaass when the band started playing.

khán giả phát cuồng khi ban nhạc bắt đầu chơi.

his meshugaass laughter was infectious.

tiếng cười điên rồ của anh ấy rất lây lan.

they made a meshugaass decision on a whim.

họ đưa ra một quyết định điên rồ theo một ngẫu hứng.

she loves to throw meshugaass parties.

cô ấy thích tổ chức những bữa tiệc điên rồ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay