| số nhiều | mesmers |
mesmerized by
say mê bởi
mesmerizing performance
trình diễn say mê
mesmerizing view
khung cảnh say mê
completely mesmerized
hoàn toàn say mê
mesmerizing beauty
đẹp say mê
mesmerizing dance
múa say mê
was mesmerized
đã say mê
mesmerizing music
âm nhạc say mê
still mesmerized
vẫn say mê
absolutely mesmerizing
hoàn toàn say mê
mesmerized by
say mê bởi
mesmerizing performance
trình diễn say mê
mesmerizing view
khung cảnh say mê
completely mesmerized
hoàn toàn say mê
mesmerizing beauty
đẹp say mê
mesmerizing dance
múa say mê
was mesmerized
đã say mê
mesmerizing music
âm nhạc say mê
still mesmerized
vẫn say mê
absolutely mesmerizing
hoàn toàn say mê
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay