skilled mesmerist
thợ ảo thuật tài ba
famous mesmerist
thợ ảo thuật nổi tiếng
talented mesmerist
thợ ảo thuật có tài
mesmerist techniques
kỹ thuật của ảo thuật gia
master mesmerist
thợ ảo thuật bậc thầy
mesmerist show
đêm diễn ảo thuật
renowned mesmerist
thợ ảo thuật danh tiếng
mesmerist skills
kỹ năng của ảo thuật gia
mesmerist art
nghệ thuật ảo thuật
experienced mesmerist
thợ ảo thuật dày dặn kinh nghiệm
the mesmerist captivated the audience with his skills.
người điều khiển từ tính đã chinh phục khán giả bằng kỹ năng của mình.
many believe that a mesmerist can heal emotional trauma.
nhiều người tin rằng người điều khiển từ tính có thể chữa lành chấn thương tâm lý.
she felt like a mesmerist when she spoke to the crowd.
cô cảm thấy như một người điều khiển từ tính khi cô nói chuyện với đám đông.
the mesmerist's voice was soothing and hypnotic.
giọng nói của người điều khiển từ tính rất nhẹ nhàng và thôi miên.
he studied the techniques of a famous mesmerist.
anh nghiên cứu các kỹ thuật của một người điều khiển từ tính nổi tiếng.
the mesmerist demonstrated his abilities on stage.
người điều khiển từ tính đã thể hiện khả năng của mình trên sân khấu.
people flocked to see the mesmerist perform.
mọi người đổ xô đến xem người điều khiển từ tính biểu diễn.
she was fascinated by the art of the mesmerist.
cô bị cuốn hút bởi nghệ thuật của người điều khiển từ tính.
the mesmerist helped her overcome her fears.
người điều khiển từ tính đã giúp cô vượt qua nỗi sợ hãi của mình.
his reputation as a mesmerist grew quickly.
danh tiếng của anh ta với tư cách là một người điều khiển từ tính đã nhanh chóng lan rộng.
skilled mesmerist
thợ ảo thuật tài ba
famous mesmerist
thợ ảo thuật nổi tiếng
talented mesmerist
thợ ảo thuật có tài
mesmerist techniques
kỹ thuật của ảo thuật gia
master mesmerist
thợ ảo thuật bậc thầy
mesmerist show
đêm diễn ảo thuật
renowned mesmerist
thợ ảo thuật danh tiếng
mesmerist skills
kỹ năng của ảo thuật gia
mesmerist art
nghệ thuật ảo thuật
experienced mesmerist
thợ ảo thuật dày dặn kinh nghiệm
the mesmerist captivated the audience with his skills.
người điều khiển từ tính đã chinh phục khán giả bằng kỹ năng của mình.
many believe that a mesmerist can heal emotional trauma.
nhiều người tin rằng người điều khiển từ tính có thể chữa lành chấn thương tâm lý.
she felt like a mesmerist when she spoke to the crowd.
cô cảm thấy như một người điều khiển từ tính khi cô nói chuyện với đám đông.
the mesmerist's voice was soothing and hypnotic.
giọng nói của người điều khiển từ tính rất nhẹ nhàng và thôi miên.
he studied the techniques of a famous mesmerist.
anh nghiên cứu các kỹ thuật của một người điều khiển từ tính nổi tiếng.
the mesmerist demonstrated his abilities on stage.
người điều khiển từ tính đã thể hiện khả năng của mình trên sân khấu.
people flocked to see the mesmerist perform.
mọi người đổ xô đến xem người điều khiển từ tính biểu diễn.
she was fascinated by the art of the mesmerist.
cô bị cuốn hút bởi nghệ thuật của người điều khiển từ tính.
the mesmerist helped her overcome her fears.
người điều khiển từ tính đã giúp cô vượt qua nỗi sợ hãi của mình.
his reputation as a mesmerist grew quickly.
danh tiếng của anh ta với tư cách là một người điều khiển từ tính đã nhanh chóng lan rộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay