mesocarp

[Mỹ]/ˈmɛzəʊkɑːp/
[Anh]/ˈmɛzoʊkɑrp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lớp giữa của vỏ quả; phần thịt của quả
Word Forms
số nhiềumesocarps

Cụm từ & Cách kết hợp

mesocarp layer

tầng mesocarp

mesocarp tissue

mô mesocarp

mesocarp development

sự phát triển của mesocarp

mesocarp characteristics

đặc điểm của mesocarp

mesocarp structure

cấu trúc của mesocarp

mesocarp function

chức năng của mesocarp

mesocarp analysis

phân tích mesocarp

mesocarp cells

tế bào mesocarp

mesocarp anatomy

giải phẫu mesocarp

mesocarp fruit

quả mesocarp

Câu ví dụ

the mesocarp of the fruit is often the most edible part.

phần thịt quả thường là phần ăn được nhất.

in peaches, the mesocarp is juicy and sweet.

ở đào, phần thịt quả có vị ngọt và mọng nước.

the mesocarp provides essential nutrients to the seed.

phần thịt quả cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho hạt.

understanding the mesocarp helps in fruit classification.

hiểu về phần thịt quả giúp phân loại trái cây.

the mesocarp varies in thickness among different fruits.

phần thịt quả khác nhau về độ dày giữa các loại trái cây khác nhau.

during the harvest, the mesocarp is carefully inspected.

trong quá trình thu hoạch, phần thịt quả được kiểm tra cẩn thận.

the mesocarp plays a crucial role in fruit development.

phần thịt quả đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trái cây.

some fruits have a fibrous mesocarp that adds texture.

một số loại trái cây có phần thịt quả sợi, tạo thêm kết cấu.

the mesocarp can be found between the skin and the seed.

phần thịt quả có thể được tìm thấy giữa vỏ và hạt.

in botany, the term mesocarp is essential for fruit anatomy.

trong thực vật học, thuật ngữ 'phần thịt quả' rất quan trọng cho giải phẫu học của trái cây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay