mesophyron

[Mỹ]/ˈmesəʊfʌɪərɒn/
[Anh]/ˈmesoʊfaɪrɑːn/

Dịch

n. Một sinh vật hoặc vi khuẩn mesophytic phát triển trong điều kiện môi trường trung bình, không quá ẩm ướt cũng không quá khô hanh.
Các dạng của từ
số nhiềumesophyrons

Câu ví dụ

the mesophyron layer contains tightly packed cells that facilitate photosynthesis.

Lớp mesophyron chứa các tế bào xếp chặt để hỗ trợ quang hợp.

botanists study the mesophyron structure to understand leaf efficiency.

Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc mesophyron để hiểu về hiệu suất của lá.

the mesophyron cells are elongated and positioned perpendicular to the leaf surface.

Các tế bào mesophyron kéo dài và được đặt vuông góc với bề mặt lá.

development of the mesophyron tissue varies among different plant species.

Việc phát triển mô mesophyron thay đổi tùy theo loài thực vật khác nhau.

the function of the mesophyron includes maximizing light absorption.

Hàm lượng của mesophyron bao gồm việc tối đa hóa việc hấp thụ ánh sáng.

anatomical analysis reveals the complex mesophyron organization in leaves.

Phân tích giải phẫu tiết lộ tổ chức phức tạp của mesophyron trong lá.

environmental factors influence mesophyron formation during leaf development.

Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự hình thành mesophyron trong quá trình phát triển lá.

the differentiation of mesophyron cells determines photosynthetic capacity.

Sự phân hóa của các tế bào mesophyron xác định khả năng quang hợp.

researchers examine the mesophyron anatomy to improve crop yields.

Các nhà nghiên cứu kiểm tra giải phẫu mesophyron để cải thiện năng suất cây trồng.

the mesophyron layer is typically located between the upper epidermis and spongy mesophyll.

Lớp mesophyron thường nằm giữa biểu bì trên và mô xốp mesophyll.

chloroplasts are abundant in mesophyron cells to support energy production.

Lục lạp rất phong phú trong các tế bào mesophyron để hỗ trợ sản xuất năng lượng.

the thickness of the mesophyron correlates with light intensity in plant habitats.

Độ dày của mesophyron tương quan với cường độ ánh sáng trong môi trường sống của thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay