mestranol

[Mỹ]/ˌmɛstrəˈnɒl/
[Anh]/ˌmɛstrəˈnɑl/

Dịch

n. estrogen tổng hợp được sử dụng trong thuốc tránh thai đường uống
Các dạng của từ
số nhiềumestranols

Cụm từ & Cách kết hợp

mestranol dosage

liều dùng mestranol

mestranol side effects

tác dụng phụ của mestranol

mestranol therapy

liệu pháp mestranol

mestranol formulation

dạng bào chế của mestranol

mestranol use

sử dụng mestranol

mestranol application

ứng dụng của mestranol

mestranol effectiveness

hiệu quả của mestranol

mestranol interactions

tương tác của mestranol

mestranol benefits

lợi ích của mestranol

mestranol safety

tính an toàn của mestranol

Câu ví dụ

mestranol is often used in combination with other hormones.

mestranol thường được sử dụng kết hợp với các hormone khác.

the dosage of mestranol should be carefully monitored.

liều lượng của mestranol nên được theo dõi cẩn thận.

mestranol can help regulate menstrual cycles.

mestranol có thể giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt.

patients may experience side effects from mestranol.

bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ từ mestranol.

mestranol is a synthetic form of estrogen.

mestranol là một dạng estrogen tổng hợp.

some birth control pills contain mestranol.

một số viên thuốc tránh thai có chứa mestranol.

mestranol is prescribed for hormone replacement therapy.

mestranol được kê đơn để điều trị liệu pháp thay thế hormone.

research is ongoing into the effects of mestranol.

nghiên cứu vẫn đang được tiến hành về tác dụng của mestranol.

mestranol can interact with certain medications.

mestranol có thể tương tác với một số loại thuốc nhất định.

consult your doctor before starting mestranol treatment.

tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn trước khi bắt đầu điều trị mestranol.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay