metacharacters

[Mỹ]/ˈmetəkærəktəz/
[Anh]/ˈmetəkæræktərz/

Dịch

n. (số nhiều) các ký tự đặc biệt trong tính toán có ý nghĩa đặc biệt trong các bối cảnh cụ thể như biểu thức chính quy, mẫu shell và ngôn ngữ đánh dấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay