the young artist described himself as a metamorphist constantly seeking new styles.
Người nghệ sĩ trẻ tự mô tả mình là một người biến đổi không ngừng tìm kiếm những phong cách mới.
critics praised the author as a skilled metamorphist of modern narrative structures.
Các nhà phê bình khen ngợi tác giả là một người biến đổi tài năng trong cấu trúc tự sự hiện đại.
she became a vocal metamorphist advocating for complete organizational transformation.
Cô trở thành một người biến đổi tích cực, ủng hộ sự thay đổi hoàn toàn trong tổ chức.
the political leader was known as a radical metamorphist regarding economic policy.
Lãnh đạo chính trị này được biết đến là một người biến đổi cực đoan về chính sách kinh tế.
as a social metamorphist, he believed in the fluid nature of cultural identity.
Với tư cách là một người biến đổi xã hội, ông tin vào bản chất linh hoạt của bản sắc văn hóa.
the designer is a true metamorphist capable of reinventing any living space.
Nhà thiết kế là một người biến đổi thực thụ, có khả năng tái tạo bất kỳ không gian sống nào.
biologists studied the behavior of the rare metamorphist butterfly species.
Các nhà sinh vật học đã nghiên cứu hành vi của loài bướm biến đổi hiếm có.
the philosopher was regarded as a metaphysical metamorphist by his contemporaries.
Người triết gia được đồng thời nhìn nhận là một người biến đổi siêu hình.
every great scientist is somewhat of a metamorphist willing to change views.
Mỗi nhà khoa học vĩ đại đều có phần là một người biến đổi, sẵn sàng thay đổi quan điểm.
the metamorphist approach to therapy focuses on positive personal evolution.
Phương pháp trị liệu theo kiểu biến đổi tập trung vào sự phát triển cá nhân tích cực.
he adopted the role of a linguistic metamorphist blending dialects with ease.
Ông đã đảm nhận vai trò của một người biến đổi ngôn ngữ, dễ dàng kết hợp các phương ngữ.
the young artist described himself as a metamorphist constantly seeking new styles.
Người nghệ sĩ trẻ tự mô tả mình là một người biến đổi không ngừng tìm kiếm những phong cách mới.
critics praised the author as a skilled metamorphist of modern narrative structures.
Các nhà phê bình khen ngợi tác giả là một người biến đổi tài năng trong cấu trúc tự sự hiện đại.
she became a vocal metamorphist advocating for complete organizational transformation.
Cô trở thành một người biến đổi tích cực, ủng hộ sự thay đổi hoàn toàn trong tổ chức.
the political leader was known as a radical metamorphist regarding economic policy.
Lãnh đạo chính trị này được biết đến là một người biến đổi cực đoan về chính sách kinh tế.
as a social metamorphist, he believed in the fluid nature of cultural identity.
Với tư cách là một người biến đổi xã hội, ông tin vào bản chất linh hoạt của bản sắc văn hóa.
the designer is a true metamorphist capable of reinventing any living space.
Nhà thiết kế là một người biến đổi thực thụ, có khả năng tái tạo bất kỳ không gian sống nào.
biologists studied the behavior of the rare metamorphist butterfly species.
Các nhà sinh vật học đã nghiên cứu hành vi của loài bướm biến đổi hiếm có.
the philosopher was regarded as a metaphysical metamorphist by his contemporaries.
Người triết gia được đồng thời nhìn nhận là một người biến đổi siêu hình.
every great scientist is somewhat of a metamorphist willing to change views.
Mỗi nhà khoa học vĩ đại đều có phần là một người biến đổi, sẵn sàng thay đổi quan điểm.
the metamorphist approach to therapy focuses on positive personal evolution.
Phương pháp trị liệu theo kiểu biến đổi tập trung vào sự phát triển cá nhân tích cực.
he adopted the role of a linguistic metamorphist blending dialects with ease.
Ông đã đảm nhận vai trò của một người biến đổi ngôn ngữ, dễ dàng kết hợp các phương ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay