metandren

[Mỹ]/ˈmetəndrən/
[Anh]/ˈmetəndrɛn/

Dịch

n. Một androgen tổng hợp (methyltestosterone) được bán dưới tên thương mại là Metandren, được sử dụng như một loại thuốc để điều trị mức testosterone thấp.

Cụm từ & Cách kết hợp

metandren use

Sử dụng metandren

metandren users

Người dùng metandren

metandren abuse

Sử dụng quá mức metandren

metandren effects

Tác dụng của metandren

metandren dosage

Liều dùng metandren

metandren treatment

Điều trị bằng metandren

metandren prescription

Đơn thuốc metandren

metandren therapy

Liệu pháp metandren

metandren cycle

Chu kỳ metandren

metandren side effects

Tác dụng phụ của metandren

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay