metaphoricality

[Mỹ]/[ˈmetəˌfɔːrɪkəlɪti]/
[Anh]/[ˈmɛtəˌfɔːrɪkəlɪti]/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái là ẩn dụ; Mức độ mà một điều gì đó là ẩn dụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

metaphoricality analysis

phân tích tính ẩn dụ

exploring metaphoricality

khám phá tính ẩn dụ

high metaphoricality

tính ẩn dụ cao

assessing metaphoricality

đánh giá tính ẩn dụ

impact of metaphoricality

tác động của tính ẩn dụ

understanding metaphoricality

hiểu về tính ẩn dụ

increased metaphoricality

tăng tính ẩn dụ

examining metaphoricality

khảo sát tính ẩn dụ

levels of metaphoricality

các mức độ của tính ẩn dụ

manifesting metaphoricality

thể hiện tính ẩn dụ

Câu ví dụ

the poem's metaphoricality elevated the reader's understanding of grief.

Tính ẩn dụ trong bài thơ đã nâng cao sự hiểu biết của người đọc về nỗi buồn.

her speech lacked metaphoricality, sounding rather dry and factual.

Bài phát biểu của cô ấy thiếu tính ẩn dụ, nghe khá khô khan và mang tính sự kiện.

the artist skillfully employed metaphoricality to convey complex emotions.

Nghệ sĩ đã khéo léo sử dụng tính ẩn dụ để truyền đạt những cảm xúc phức tạp.

we analyzed the metaphoricality present in shakespeare's sonnets.

Chúng tôi đã phân tích tính ẩn dụ có mặt trong các sonnet của Shakespeare.

the novel's strength lay in its subtle metaphoricality and symbolism.

Điểm mạnh của tiểu thuyết nằm ở tính ẩn dụ tinh tế và tính biểu tượng của nó.

increased metaphoricality can make writing more engaging and memorable.

Tăng cường tính ẩn dụ có thể khiến việc viết trở nên hấp dẫn và dễ nhớ hơn.

the essay demonstrated a sophisticated use of metaphoricality throughout.

Bài luận đã thể hiện một cách sử dụng tính ẩn dụ tinh tế xuyên suốt.

the speaker's reliance on literal language diminished the impact of their message, lacking metaphoricality.

Sự phụ thuộc vào ngôn ngữ đen trắng của người nói đã làm giảm tác động của thông điệp của họ, thiếu tính ẩn dụ.

the critic praised the author's masterful deployment of metaphoricality.

Đánh giá khen ngợi việc sử dụng tính ẩn dụ tài tình của tác giả.

the student's writing improved significantly with the incorporation of metaphoricality.

Văn viết của sinh viên đã cải thiện đáng kể khi đưa tính ẩn dụ vào.

the use of metaphoricality added depth and resonance to the story.

Sự sử dụng tính ẩn dụ đã thêm chiều sâu và sự cộng hưởng cho câu chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay