metapodials

[US]/ˌmɛtəˈpəʊdiəlz/
[UK]/ˌmɛtəˈpoʊdiəlz/

Translation

n.xương của bàn chân giữa các xương cổ chân và các xương ngón chân

Phrases & Collocations

metapodials structure

cấu trúc xương bàn chân

metapodials bones

xương bàn chân

metapodials development

sự phát triển của xương bàn chân

metapodials anatomy

giải phẫu học xương bàn chân

metapodials function

chức năng của xương bàn chân

metapodials analysis

phân tích xương bàn chân

metapodials alignment

sự liên kết của xương bàn chân

metapodials measurement

đo lường xương bàn chân

metapodials variation

biến thể của xương bàn chân

metapodials classification

phân loại xương bàn chân

Example Sentences

the metapodials of the horse are elongated for speed.

Các chuyển động giữa các ngón chân của ngựa kéo dài để tăng tốc độ.

scientists study metapodials to understand animal evolution.

Các nhà khoa học nghiên cứu chuyển động giữa các ngón chân để hiểu sự tiến hóa của động vật.

in paleontology, metapodials provide clues about ancient species.

Trong cổ sinh vật học, chuyển động giữa các ngón chân cung cấp manh mối về các loài cổ đại.

metapodials vary greatly among different mammals.

Chuyển động giữa các ngón chân khác nhau rất nhiều ở các loài động vật có vú khác nhau.

researchers measured the metapodials of various reptiles.

Các nhà nghiên cứu đã đo các chuyển động giữa các ngón chân của nhiều loài bò sát.

metapodials play a crucial role in locomotion.

Chuyển động giữa các ngón chân đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển.

the structure of metapodials can indicate an animal's habitat.

Cấu trúc của chuyển động giữa các ngón chân có thể cho biết môi trường sống của động vật.

comparative anatomy often includes the study of metapodials.

Giải phẫu so sánh thường bao gồm việc nghiên cứu chuyển động giữa các ngón chân.

metapodials are essential for understanding limb mechanics.

Chuyển động giữa các ngón chân rất quan trọng để hiểu cơ học chi.

in some species, metapodials are fused for stability.

Ở một số loài, chuyển động giữa các ngón chân hợp nhất để tăng độ ổn định.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now