small meteoroid
thiên thạch nhỏ
metallic meteoroid
thiên thạch kim loại
rocky meteoroid
thiên thạch đá
incoming meteoroid
thiên thạch đến
space meteoroid
thiên thạch không gian
large meteoroid
thiên thạch lớn
ancient meteoroid
thiên thạch cổ đại
fast meteoroid
thiên thạch nhanh
fragmented meteoroid
thiên thạch vỡ vụn
observing meteoroid
thiên thạch quan sát
a meteoroid can become a meteor when it enters the earth's atmosphere.
một thiên thạch có thể trở thành một sao băng khi nó đi vào bầu khí quyển của Trái Đất.
the size of a meteoroid can vary greatly.
kích thước của một thiên thạch có thể khác nhau rất lớn.
scientists study meteoroids to learn more about the solar system.
các nhà khoa học nghiên cứu các thiên thạch để tìm hiểu thêm về hệ mặt trời.
meteoroids are often remnants from comets or asteroids.
các thiên thạch thường là tàn tích của các sao chổi hoặc tiểu hành tinh.
when a meteoroid hits the earth's surface, it is called a meteorite.
khi một thiên thạch va vào bề mặt Trái Đất, nó được gọi là một thiên thạch.
the study of meteoroids helps us understand the formation of planets.
việc nghiên cứu các thiên thạch giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự hình thành của các hành tinh.
many meteoroids burn up in the atmosphere before reaching the ground.
nhiều thiên thạch bị đốt cháy trong khí quyển trước khi đến được mặt đất.
a meteoroid's speed can reach tens of thousands of kilometers per hour.
tốc độ của một thiên thạch có thể đạt tới hàng chục ngàn kilomet mỗi giờ.
some meteoroids are small enough to be unnoticed by the naked eye.
một số thiên thạch quá nhỏ để có thể nhận thấy bằng mắt thường.
the impact of a large meteoroid can cause significant damage.
tác động của một thiên thạch lớn có thể gây ra thiệt hại đáng kể.
small meteoroid
thiên thạch nhỏ
metallic meteoroid
thiên thạch kim loại
rocky meteoroid
thiên thạch đá
incoming meteoroid
thiên thạch đến
space meteoroid
thiên thạch không gian
large meteoroid
thiên thạch lớn
ancient meteoroid
thiên thạch cổ đại
fast meteoroid
thiên thạch nhanh
fragmented meteoroid
thiên thạch vỡ vụn
observing meteoroid
thiên thạch quan sát
a meteoroid can become a meteor when it enters the earth's atmosphere.
một thiên thạch có thể trở thành một sao băng khi nó đi vào bầu khí quyển của Trái Đất.
the size of a meteoroid can vary greatly.
kích thước của một thiên thạch có thể khác nhau rất lớn.
scientists study meteoroids to learn more about the solar system.
các nhà khoa học nghiên cứu các thiên thạch để tìm hiểu thêm về hệ mặt trời.
meteoroids are often remnants from comets or asteroids.
các thiên thạch thường là tàn tích của các sao chổi hoặc tiểu hành tinh.
when a meteoroid hits the earth's surface, it is called a meteorite.
khi một thiên thạch va vào bề mặt Trái Đất, nó được gọi là một thiên thạch.
the study of meteoroids helps us understand the formation of planets.
việc nghiên cứu các thiên thạch giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự hình thành của các hành tinh.
many meteoroids burn up in the atmosphere before reaching the ground.
nhiều thiên thạch bị đốt cháy trong khí quyển trước khi đến được mặt đất.
a meteoroid's speed can reach tens of thousands of kilometers per hour.
tốc độ của một thiên thạch có thể đạt tới hàng chục ngàn kilomet mỗi giờ.
some meteoroids are small enough to be unnoticed by the naked eye.
một số thiên thạch quá nhỏ để có thể nhận thấy bằng mắt thường.
the impact of a large meteoroid can cause significant damage.
tác động của một thiên thạch lớn có thể gây ra thiệt hại đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay