methylating agent
chất methyl hóa
methylating enzyme
enzym methyl hóa
methylating process
quá trình methyl hóa
methylating reaction
phản ứng methyl hóa
methylating compound
hợp chất methyl hóa
methylating pathway
đường dẫn methyl hóa
methylating activity
hoạt tính methyl hóa
methylating system
hệ thống methyl hóa
methylating function
chức năng methyl hóa
the process of methylating dna can affect gene expression.
quá trình methyl hóa DNA có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen.
scientists are studying the effects of methylating agents on cells.
các nhà khoa học đang nghiên cứu tác dụng của các chất methyl hóa lên tế bào.
methylating compounds are often used in chemical research.
các hợp chất methyl hóa thường được sử dụng trong nghiên cứu hóa học.
understanding how methylating enzymes work is crucial in biochemistry.
hiểu cách các enzyme methyl hóa hoạt động là rất quan trọng trong sinh hóa.
methylating processes can lead to epigenetic changes.
các quá trình methyl hóa có thể dẫn đến những thay đổi di truyền.
researchers are exploring new methods for methylating rna.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp mới để methyl hóa RNA.
environmental factors can influence the methylating patterns in organisms.
các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến các kiểu methyl hóa trong cơ thể.
they are developing techniques for selectively methylating specific genes.
họ đang phát triển các kỹ thuật để methyl hóa có chọn lọc các gen cụ thể.
methylating agents can be found in various pharmaceutical products.
các chất methyl hóa có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm dược phẩm.
the study focuses on the role of methylating activity in cancer development.
nghiên cứu tập trung vào vai trò của hoạt động methyl hóa trong sự phát triển ung thư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay