metiss culture
văn hóa người Métis
metiss identity
danh tính người Métis
metiss community
cộng đồng người Métis
metiss heritage
di sản người Métis
metiss art
nghệ thuật của người Métis
metiss history
lịch sử người Métis
metiss traditions
truyền thống của người Métis
metiss lifestyle
phong cách sống của người Métis
metiss pride
niềm tự hào của người Métis
metiss rights
quyền lợi của người Métis
she metiss with her old friends last weekend.
Cô ấy đã gặp gỡ những người bạn cũ của mình vào cuối tuần trước.
his metiss skills have improved significantly.
Kỹ năng metiss của anh ấy đã được cải thiện đáng kể.
they decided to metiss their cultures during the festival.
Họ đã quyết định kết hợp các nền văn hóa của họ trong suốt lễ hội.
metiss is an important aspect of their identity.
Metiss là một khía cạnh quan trọng trong bản sắc của họ.
she enjoys the metiss of different music genres.
Cô ấy thích sự pha trộn của các thể loại nhạc khác nhau.
he often talks about the metiss of traditions in his family.
Anh ấy thường nói về sự kết hợp của các truyền thống trong gia đình anh ấy.
they are proud of their metiss heritage.
Họ tự hào về di sản metiss của họ.
the metiss community celebrated their diversity.
Cộng đồng metiss đã ăn mừng sự đa dạng của họ.
metiss art reflects a blend of influences.
Nghệ thuật metiss phản ánh sự pha trộn của các ảnh hưởng.
she has a unique metiss style in her fashion choices.
Cô ấy có phong cách metiss độc đáo trong lựa chọn thời trang của mình.
metiss culture
văn hóa người Métis
metiss identity
danh tính người Métis
metiss community
cộng đồng người Métis
metiss heritage
di sản người Métis
metiss art
nghệ thuật của người Métis
metiss history
lịch sử người Métis
metiss traditions
truyền thống của người Métis
metiss lifestyle
phong cách sống của người Métis
metiss pride
niềm tự hào của người Métis
metiss rights
quyền lợi của người Métis
she metiss with her old friends last weekend.
Cô ấy đã gặp gỡ những người bạn cũ của mình vào cuối tuần trước.
his metiss skills have improved significantly.
Kỹ năng metiss của anh ấy đã được cải thiện đáng kể.
they decided to metiss their cultures during the festival.
Họ đã quyết định kết hợp các nền văn hóa của họ trong suốt lễ hội.
metiss is an important aspect of their identity.
Metiss là một khía cạnh quan trọng trong bản sắc của họ.
she enjoys the metiss of different music genres.
Cô ấy thích sự pha trộn của các thể loại nhạc khác nhau.
he often talks about the metiss of traditions in his family.
Anh ấy thường nói về sự kết hợp của các truyền thống trong gia đình anh ấy.
they are proud of their metiss heritage.
Họ tự hào về di sản metiss của họ.
the metiss community celebrated their diversity.
Cộng đồng metiss đã ăn mừng sự đa dạng của họ.
metiss art reflects a blend of influences.
Nghệ thuật metiss phản ánh sự pha trộn của các ảnh hưởng.
she has a unique metiss style in her fashion choices.
Cô ấy có phong cách metiss độc đáo trong lựa chọn thời trang của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay