metonym

[Mỹ]/ˈmɛtəˌnɪm/
[Anh]/ˈmɛtəˌnɪm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một từ hoặc cụm từ được sử dụng trong phép hoán dụ
Word Forms
số nhiềumetonyms

Cụm từ & Cách kết hợp

metonym for

ẩn dụ cho

metonymic expression

biểu thức ẩn dụ

metonym and synecdoche

ẩn dụ và nhân cách hóa

metonym of place

ẩn dụ về địa điểm

metonym in literature

ẩn dụ trong văn học

metonymic reference

tham chiếu ẩn dụ

metonym usage

sử dụng ẩn dụ

metonym example

ví dụ về ẩn dụ

metonym analysis

phân tích ẩn dụ

metonymic relationship

mối quan hệ ẩn dụ

Câu ví dụ

metonym is often used in literary contexts.

ẩn dụ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh văn học.

in rhetoric, metonym can replace a concept with a related idea.

trong hùng biện, ẩn dụ có thể thay thế một khái niệm bằng một ý tưởng liên quan.

understanding metonym is essential for analyzing poetry.

hiểu về ẩn dụ rất quan trọng để phân tích thơ ca.

writers often use metonym to create vivid imagery.

các nhà văn thường sử dụng ẩn dụ để tạo ra hình ảnh sinh động.

metonym can simplify complex ideas in communication.

ẩn dụ có thể đơn giản hóa các ý tưởng phức tạp trong giao tiếp.

in everyday language, metonym is frequently employed.

trong ngôn ngữ hàng ngày, ẩn dụ thường được sử dụng.

metonym can enhance the emotional impact of a message.

ẩn dụ có thể tăng cường tác động cảm xúc của một thông điệp.

many idioms are based on metonymic expressions.

nhiều thành ngữ dựa trên các biểu thức ẩn dụ.

metonym helps in making abstract ideas more tangible.

ẩn dụ giúp biến các ý tưởng trừu tượng trở nên cụ thể hơn.

using metonym can add depth to a narrative.

sử dụng ẩn dụ có thể thêm chiều sâu cho một câu chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay