metropole

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thành phố chính, thủ đô, đô thị
Các dạng của từ
số nhiềumetropoles

Câu ví dụ

the cultural diversity of the metropole

sự đa dạng văn hóa của thủ đô

exploring the metropole's hidden gems

khám phá những viên ngọc ẩn của thủ đô

the metropole's vibrant nightlife

cuộc sống về đêm sôi động của thủ đô

the metropole's rapid development

sự phát triển nhanh chóng của thủ đô

the metropole's iconic landmarks

những công trình mang tính biểu tượng của thủ đô

the metropole's public transportation system

hệ thống giao thông công cộng của thủ đô

the metropole's culinary scene

cảnh ẩm thực của thủ đô

the metropole's bustling markets

chợ sầm uất của thủ đô

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay