mexicans

[Mỹ]/ˈmeksɪkən/
[Anh]/ˈmɛksɪkən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Mexico
n. một người từ Mexico, ngôn ngữ được nói ở Mexico

Cụm từ & Cách kết hợp

Mexican cuisine

ẩm thực Mexico

Mexican culture

Văn hóa Mexico

Mexican traditions

Truyền thống Mexico

Mexican music

Âm nhạc Mexico

Mexican art

Nghệ thuật Mexico

Mexican heritage

Di sản Mexico

Mexican history

Lịch sử Mexico

mexican war

Chiến tranh Mexico

Câu ví dụ

I love eating Mexican food.

Tôi thích ăn đồ ăn Mexico.

She is learning Mexican Spanish.

Cô ấy đang học tiếng Tây Ban Nha Mexico.

They are going to a Mexican restaurant for dinner.

Họ đang đi đến một nhà hàng Mexico để ăn tối.

He bought a Mexican hat as a souvenir.

Anh ấy đã mua một chiếc mũ Mexico làm kỷ niệm.

The Mexican culture is rich and diverse.

Văn hóa Mexico giàu và đa dạng.

The Mexican flag has green, white, and red colors.

Thanh la Mexico có màu xanh, trắng và đỏ.

She enjoys listening to Mexican music.

Cô ấy thích nghe nhạc Mexico.

The Mexican population celebrates Dia de los Muertos.

Người dân Mexico ăn mừng Ngày của người chết.

He learned how to make authentic Mexican salsa.

Anh ấy đã học cách làm sốt salsa Mexico đích thực.

They are planning a trip to explore Mexican ruins.

Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi để khám phá các di tích Mexico.

Ví dụ thực tế

A Mexican official says it's believed 27 of the dead were Mexican nationals.

Một quan chức Mexico cho biết có tin 27 người chết là công dân Mexico.

Nguồn: AP Listening Collection July 2022

The Mexican state that is home to Cancun.

Bang Mexico có nhà Cancun.

Nguồn: VOA Standard English_Americas

Mexican soldiers, sailors and air force pledge allegiance to the Mexican flag.

Các binh lính, thủy thủ và lực lượng không quân Mexico tuyên thệ trung thành với quốc kỳ Mexico.

Nguồn: World Holidays

So, we got the elotes Mexican style.

Vậy nên, chúng tôi có elotes kiểu Mexico.

Nguồn: Gourmet Base

That obviously has a Mexican bent to it.

Rõ ràng là nó mang phong cách Mexico.

Nguồn: CNN 10 Student English March 2023 Collection

He was captured this weekend by Mexican and US authorities in a Mexican resort town.

Anh ta đã bị bắt giữ cuối tuần này bởi các nhà chức trách Mexico và Mỹ ở một thị trấn nghỉ dưỡng Mexico.

Nguồn: NPR News February 2014 Compilation

If you do, you should try Mexican food.

Nếu bạn làm vậy, bạn nên thử món ăn Mexico.

Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.

Tom has a fancy for spicy Mexican food.

Tom thích món ăn Mexico cay.

Nguồn: Lai Shixiong Advanced English Vocabulary 3500

Mexican officials say Henry Solis has been deported.

Các quan chức Mexico cho biết Henry Solis đã bị trục xuất.

Nguồn: AP Listening Collection July 2015

Ready? What is the Mexican version of One Direction?

Sẵn sàng chưa? Phiên bản Mexico của One Direction là gì?

Nguồn: 6 Minute English

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay