mho

[Mỹ]/məʊ/
[Anh]/moʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đơn vị của độ dẫn điện, nghịch đảo của ohm
Word Forms
số nhiềumhoes

Cụm từ & Cách kết hợp

mho value

giá trị mho

mho unit

đơn vị mho

mho measurement

đo lường mho

mho rating

xếp hạng mho

mho scale

thang đo mho

mho test

thử nghiệm mho

mho circuit

mạch điện mho

mho analog

tương tự mho

Câu ví dụ

to measure resistance, you can use mho.

Để đo điện trở, bạn có thể sử dụng mho.

in electrical engineering, mho is a common unit.

Trong kỹ thuật điện, mho là một đơn vị phổ biến.

he explained the concept of mho to the students.

Anh ấy đã giải thích khái niệm mho cho học sinh.

understanding mho is essential for electrical calculations.

Hiểu về mho là điều cần thiết cho các phép tính điện.

mho is the reciprocal of ohm in electrical terms.

Mho là nghịch đảo của ohm trong các thuật ngữ điện.

the unit mho is used in circuit analysis.

Đơn vị mho được sử dụng trong phân tích mạch.

she learned how to convert ohms to mho.

Cô ấy đã học cách chuyển đổi ohm sang mho.

using mho simplifies many electrical formulas.

Sử dụng mho giúp đơn giản hóa nhiều công thức điện.

he calculated the conductance in mho for the circuit.

Anh ấy đã tính toán độ dẫn điện bằng mho cho mạch.

the value of conductance is expressed in mho.

Giá trị độ dẫn điện được thể hiện bằng mho.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay