microactuator

[Mỹ]/ˌmaɪkrəʊækˈtjuːeɪtər/
[Anh]/ˌmaɪkroʊækˈtuːeɪtər/

Dịch

n. Một thiết bị nhỏ bé chuyển đổi năng lượng thành chuyển động cơ học, thường được sử dụng trong các hệ thống vi cơ điện cơ (MEMS).

Cụm từ & Cách kết hợp

microactuator control

kiểm soát vi động cơ

microactuator design

thiết kế vi động cơ

microactuator array

mảng vi động cơ

microactuator system

hệ thống vi động cơ

microactuator sensor

cảm biến vi động cơ

microactuator assembly

lắp ráp vi động cơ

microactuator output

đầu ra vi động cơ

microactuator failure

sự cố vi động cơ

microactuator testing

kiểm tra vi động cơ

microactuator power

năng lượng vi động cơ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay