microbicidal action
xả khuẩn
microbicidal agent
chất diệt khuẩn
microbicidal activity
khả năng diệt khuẩn
microbicidal properties
tính chất diệt khuẩn
microbicidal effect
hiệu quả diệt khuẩn
microbicidal formulation
dạng bào chế diệt khuẩn
microbicidal treatment
điều trị diệt khuẩn
microbicidal solution
dung dịch diệt khuẩn
microbicidal compound
hợp chất diệt khuẩn
microbicidal agents are essential in preventing infections.
các chất diệt khuẩn là rất quan trọng trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng.
the microbicidal properties of this solution are impressive.
tính chất diệt khuẩn của dung dịch này rất ấn tượng.
using microbicidal treatments can enhance food safety.
việc sử dụng các phương pháp điều trị diệt khuẩn có thể nâng cao an toàn thực phẩm.
microbicidal compounds are often used in healthcare settings.
các hợp chất diệt khuẩn thường được sử dụng trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe.
research is ongoing to develop new microbicidal agents.
nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các chất diệt khuẩn mới.
microbicidal effectiveness can vary between products.
hiệu quả diệt khuẩn có thể khác nhau giữa các sản phẩm.
some microbicidal substances are harmful to the environment.
một số chất diệt khuẩn có thể gây hại cho môi trường.
the microbicidal activity of this cream is well-documented.
hoạt tính diệt khuẩn của kem này đã được ghi nhận rõ ràng.
microbicidal formulations are crucial in wound care.
các công thức diệt khuẩn rất quan trọng trong việc chăm sóc vết thương.
understanding microbicidal mechanisms can improve treatment options.
hiểu biết về cơ chế diệt khuẩn có thể cải thiện các lựa chọn điều trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay