microblading

[Mỹ]//ˈmaɪ.krəʊˌbleɪ.dɪŋ//
[Anh]//ˈmaɪ.kroʊˌbleɪ.dɪŋ//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

microblading eyebrows

permanent microblading

microblading service

microblading treatment

microblading artist

microblading studio

microblading procedure

microblading appointment

microblading healing

microblading aftercare

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay