microblock

[Mỹ]//ˈmaɪkrəʊblɒk//
[Anh]//ˈmaɪkrəʊblɑːk//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

microblock chain

microblocks mined

microblock size

microblock validation

microblock header

microblock data

microblock processing

microblock verification

microblock structure

microblock creation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay