microcard

[Mỹ]/ˈmaɪkrəʊkɑːd/
[Anh]/ˈmaɪkroʊkɑrd/

Dịch

n. thẻ nhỏ chứa microfilm hoặc microfiche; thẻ được sử dụng để lưu trữ và hiển thị hình ảnh vi mô; thẻ để lưu trữ hình ảnh tiềm ẩn

Cụm từ & Cách kết hợp

microcard reader

đọc thẻ nhớ micro

microcard storage

lưu trữ thẻ nhớ micro

microcard slot

khay cắm thẻ nhớ micro

microcard adapter

bộ chuyển đổi thẻ nhớ micro

microcard format

định dạng thẻ nhớ micro

microcard capacity

dung lượng thẻ nhớ micro

microcard transfer

truyền dữ liệu thẻ nhớ micro

microcard data

dữ liệu thẻ nhớ micro

microcard backup

sao lưu thẻ nhớ micro

microcard compatibility

tương thích thẻ nhớ micro

Câu ví dụ

the microcard can store a large amount of data.

Thẻ nhớ micro có thể lưu trữ một lượng dữ liệu lớn.

she used a microcard to transfer files between devices.

Cô ấy đã sử dụng thẻ nhớ micro để chuyển tệp giữa các thiết bị.

microcards are becoming popular for digital storage solutions.

Thẻ nhớ micro ngày càng trở nên phổ biến cho các giải pháp lưu trữ kỹ thuật số.

he inserted the microcard into his camera.

Anh ấy đã lắp thẻ nhớ micro vào máy ảnh của mình.

the microcard is compatible with various devices.

Thẻ nhớ micro tương thích với nhiều thiết bị.

you can easily back up your data on a microcard.

Bạn có thể dễ dàng sao lưu dữ liệu của mình lên thẻ nhớ micro.

microcards are essential for photographers.

Thẻ nhớ micro rất cần thiết cho các nhiếp ảnh gia.

make sure to format the microcard before use.

Hãy chắc chắn định dạng thẻ nhớ micro trước khi sử dụng.

she bought a new microcard for her smartphone.

Cô ấy đã mua một thẻ nhớ micro mới cho điện thoại thông minh của mình.

using a microcard can improve your device's performance.

Việc sử dụng thẻ nhớ micro có thể cải thiện hiệu suất thiết bị của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay