microcard reader
đọc thẻ nhớ micro
microcard storage
lưu trữ thẻ nhớ micro
microcard slot
khay cắm thẻ nhớ micro
microcard adapter
bộ chuyển đổi thẻ nhớ micro
microcard format
định dạng thẻ nhớ micro
microcard capacity
dung lượng thẻ nhớ micro
microcard transfer
truyền dữ liệu thẻ nhớ micro
microcard data
dữ liệu thẻ nhớ micro
microcard backup
sao lưu thẻ nhớ micro
microcard compatibility
tương thích thẻ nhớ micro
the microcard can store a large amount of data.
Thẻ nhớ micro có thể lưu trữ một lượng dữ liệu lớn.
she used a microcard to transfer files between devices.
Cô ấy đã sử dụng thẻ nhớ micro để chuyển tệp giữa các thiết bị.
microcards are becoming popular for digital storage solutions.
Thẻ nhớ micro ngày càng trở nên phổ biến cho các giải pháp lưu trữ kỹ thuật số.
he inserted the microcard into his camera.
Anh ấy đã lắp thẻ nhớ micro vào máy ảnh của mình.
the microcard is compatible with various devices.
Thẻ nhớ micro tương thích với nhiều thiết bị.
you can easily back up your data on a microcard.
Bạn có thể dễ dàng sao lưu dữ liệu của mình lên thẻ nhớ micro.
microcards are essential for photographers.
Thẻ nhớ micro rất cần thiết cho các nhiếp ảnh gia.
make sure to format the microcard before use.
Hãy chắc chắn định dạng thẻ nhớ micro trước khi sử dụng.
she bought a new microcard for her smartphone.
Cô ấy đã mua một thẻ nhớ micro mới cho điện thoại thông minh của mình.
using a microcard can improve your device's performance.
Việc sử dụng thẻ nhớ micro có thể cải thiện hiệu suất thiết bị của bạn.
microcard reader
đọc thẻ nhớ micro
microcard storage
lưu trữ thẻ nhớ micro
microcard slot
khay cắm thẻ nhớ micro
microcard adapter
bộ chuyển đổi thẻ nhớ micro
microcard format
định dạng thẻ nhớ micro
microcard capacity
dung lượng thẻ nhớ micro
microcard transfer
truyền dữ liệu thẻ nhớ micro
microcard data
dữ liệu thẻ nhớ micro
microcard backup
sao lưu thẻ nhớ micro
microcard compatibility
tương thích thẻ nhớ micro
the microcard can store a large amount of data.
Thẻ nhớ micro có thể lưu trữ một lượng dữ liệu lớn.
she used a microcard to transfer files between devices.
Cô ấy đã sử dụng thẻ nhớ micro để chuyển tệp giữa các thiết bị.
microcards are becoming popular for digital storage solutions.
Thẻ nhớ micro ngày càng trở nên phổ biến cho các giải pháp lưu trữ kỹ thuật số.
he inserted the microcard into his camera.
Anh ấy đã lắp thẻ nhớ micro vào máy ảnh của mình.
the microcard is compatible with various devices.
Thẻ nhớ micro tương thích với nhiều thiết bị.
you can easily back up your data on a microcard.
Bạn có thể dễ dàng sao lưu dữ liệu của mình lên thẻ nhớ micro.
microcards are essential for photographers.
Thẻ nhớ micro rất cần thiết cho các nhiếp ảnh gia.
make sure to format the microcard before use.
Hãy chắc chắn định dạng thẻ nhớ micro trước khi sử dụng.
she bought a new microcard for her smartphone.
Cô ấy đã mua một thẻ nhớ micro mới cho điện thoại thông minh của mình.
using a microcard can improve your device's performance.
Việc sử dụng thẻ nhớ micro có thể cải thiện hiệu suất thiết bị của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay