microdot technology
công nghệ vi điểm
microdot printing
in ấn vi điểm
microdot security
bảo mật vi điểm
microdot data
dữ liệu vi điểm
microdot system
hệ thống vi điểm
microdot application
ứng dụng vi điểm
microdot identification
nhận dạng vi điểm
microdot marking
đánh dấu vi điểm
microdot encoding
mã hóa vi điểm
she discovered a microdot hidden in the book.
Cô ấy phát hiện ra một vi điểm ẩn trong sách.
the spy used a microdot to transmit secret information.
Kẻ gián điệp đã sử dụng một vi điểm để truyền tải thông tin bí mật.
microdots can store a significant amount of data.
Vi điểm có thể lưu trữ một lượng dữ liệu đáng kể.
he learned how to create a microdot for his project.
Anh ấy đã học cách tạo ra một vi điểm cho dự án của mình.
the microdot was barely visible to the naked eye.
Vi điểm hầu như không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
using a microdot is an effective way to conceal messages.
Sử dụng vi điểm là một cách hiệu quả để che giấu thông điệp.
she carefully examined the microdot under a microscope.
Cô ấy cẩn thận kiểm tra vi điểm dưới kính hiển vi.
the technology behind microdots is fascinating.
Công nghệ đằng sau vi điểm rất thú vị.
he found a microdot in an old photograph.
Anh ấy tìm thấy một vi điểm trong một bức ảnh cũ.
microdots are often used in espionage activities.
Vi điểm thường được sử dụng trong các hoạt động gián điệp.
microdot technology
công nghệ vi điểm
microdot printing
in ấn vi điểm
microdot security
bảo mật vi điểm
microdot data
dữ liệu vi điểm
microdot system
hệ thống vi điểm
microdot application
ứng dụng vi điểm
microdot identification
nhận dạng vi điểm
microdot marking
đánh dấu vi điểm
microdot encoding
mã hóa vi điểm
she discovered a microdot hidden in the book.
Cô ấy phát hiện ra một vi điểm ẩn trong sách.
the spy used a microdot to transmit secret information.
Kẻ gián điệp đã sử dụng một vi điểm để truyền tải thông tin bí mật.
microdots can store a significant amount of data.
Vi điểm có thể lưu trữ một lượng dữ liệu đáng kể.
he learned how to create a microdot for his project.
Anh ấy đã học cách tạo ra một vi điểm cho dự án của mình.
the microdot was barely visible to the naked eye.
Vi điểm hầu như không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
using a microdot is an effective way to conceal messages.
Sử dụng vi điểm là một cách hiệu quả để che giấu thông điệp.
she carefully examined the microdot under a microscope.
Cô ấy cẩn thận kiểm tra vi điểm dưới kính hiển vi.
the technology behind microdots is fascinating.
Công nghệ đằng sau vi điểm rất thú vị.
he found a microdot in an old photograph.
Anh ấy tìm thấy một vi điểm trong một bức ảnh cũ.
microdots are often used in espionage activities.
Vi điểm thường được sử dụng trong các hoạt động gián điệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay