microelectrode

[Mỹ]/ˌmaɪkrəʊɪˈlɛktrəʊd/
[Anh]/ˌmaɪkroʊɪˈlɛktroʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một điện cực rất nhỏ, đặc biệt là một điện cực được đưa vào tế bào thần kinh hoặc mô cơ để phát hiện các xung điện của chúng
Word Forms
số nhiềumicroelectrodes

Cụm từ & Cách kết hợp

microelectrode array

mảng điện cực vi

microelectrode fabrication

thiết tạo điện cực vi

microelectrode sensor

cảm biến điện cực vi

microelectrode measurement

đo điện cực vi

microelectrode technique

kỹ thuật điện cực vi

microelectrode interface

giao diện điện cực vi

microelectrode positioning

vị trí điện cực vi

microelectrode design

thiết kế điện cực vi

microelectrode application

ứng dụng điện cực vi

microelectrode development

phát triển điện cực vi

Câu ví dụ

microelectrodes are essential tools in neuroscience research.

việc sử dụng các điện cực vi là những công cụ thiết yếu trong nghiên cứu khoa học thần kinh.

the microelectrode array allows for simultaneous recording of multiple neurons.

mảng điện cực vi cho phép ghi đồng thời nhiều nơ-ron.

using a microelectrode, scientists can measure electrical activity in single cells.

sử dụng một điện cực vi, các nhà khoa học có thể đo hoạt động điện trong một tế bào duy nhất.

microelectrodes can be used in drug delivery systems for targeted therapy.

có thể sử dụng các điện cực vi trong các hệ thống phân phối thuốc để điều trị nhắm mục tiêu.

the development of microelectrode technology has advanced biomedical engineering.

sự phát triển của công nghệ điện cực vi đã thúc đẩy kỹ thuật y sinh.

researchers are exploring new materials for improved microelectrode performance.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các vật liệu mới để cải thiện hiệu suất của điện cực vi.

microelectrodes enable precise stimulation of neural circuits.

các điện cực vi cho phép kích thích chính xác các mạch thần kinh.

electrophysiological studies often utilize microelectrodes for data collection.

các nghiên cứu về điện sinh lý thường sử dụng các điện cực vi để thu thập dữ liệu.

microelectrode fabrication techniques have improved significantly in recent years.

các kỹ thuật chế tạo điện cực vi đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.

the integration of microelectrodes with sensors enhances diagnostic capabilities.

việc tích hợp các điện cực vi với các cảm biến nâng cao khả năng chẩn đoán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay