microfilariae

[Mỹ]/ˌmaɪkrəʊfɪˈleəriː/
[Anh]/ˌmaɪkroʊfɪˈlɛriː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một giai đoạn trong chu kỳ sống của một số loại giun ký sinh, đặc biệt là giun filarial, được tìm thấy trong dòng máu.

Cụm từ & Cách kết hợp

detect microfilariae

phát hiện vi ký sinh trùng

microfilariae count

số lượng vi ký sinh trùng

microfilariae infection

nghiễm vi ký sinh trùng

identify microfilariae

xác định vi ký sinh trùng

microfilariae transmission

lây truyền vi ký sinh trùng

microfilariae prevalence

mức phổ biến của vi ký sinh trùng

treat microfilariae

điều trị vi ký sinh trùng

microfilariae species

loài vi ký sinh trùng

microfilariae diagnosis

chẩn đoán vi ký sinh trùng

eliminate microfilariae

loại bỏ vi ký sinh trùng

Câu ví dụ

microfilariae can be detected in the blood of infected individuals.

việc phát hiện microfilariae trong máu của những người bị nhiễm bệnh là có thể.

the presence of microfilariae indicates a filarial infection.

sự hiện diện của microfilariae cho thấy sự nhiễm trùng filarial.

microfilariae are often transmitted by mosquito bites.

microfilariae thường được lây truyền qua vết cắn của muỗi.

doctors test for microfilariae to diagnose certain diseases.

các bác sĩ xét nghiệm microfilariae để chẩn đoán một số bệnh nhất định.

in endemic regions, microfilariae are a common health concern.

ở các vùng lưu hành, microfilariae là một vấn đề sức khỏe phổ biến.

microfilariae can live in the bloodstream for several years.

microfilariae có thể tồn tại trong dòng máu trong vài năm.

preventing mosquito bites helps reduce the risk of microfilariae transmission.

ngăn ngừa muỗi cắn giúp giảm nguy cơ lây truyền microfilariae.

research is ongoing to find effective treatments for microfilariae infections.

nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị hiệu quả cho nhiễm trùng microfilariae.

microfilariae can cause severe complications if left untreated.

microfilariae có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị.

public health campaigns aim to educate about microfilariae and their effects.

các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích giáo dục về microfilariae và tác động của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay