micrognathism

[Mỹ]//ˌmaɪ.krəˈnæ.θɪ.zəm//
[Anh]//ˌmaɪ.kroʊˈnæ.θɪ.zəm//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

severe micrognathism

mild micrognathism

congenital micrognathism

isolated micrognathism

micrognathism diagnosis

micrognathism treatment

micrognathism correction

micrognathism surgery

micrognathism management

micrognathism in infants

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay