micromachining

[Mỹ]/ˌmaɪkrəʊməˈʃiːnɪŋ/
[Anh]/ˌmaɪkroʊməˈʃinɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình chế tạo các thành phần cơ khí nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

micromachining technology

công nghệ vi cơ

micromachining process

quy trình vi cơ

micromachining applications

ứng dụng của vi cơ

micromachining tools

dụng cụ vi cơ

micromachining techniques

kỹ thuật vi cơ

micromachining systems

hệ thống vi cơ

micromachining devices

thiết bị vi cơ

micromachining industry

ngành công nghiệp vi cơ

micromachining components

linh kiện vi cơ

micromachining innovations

đổi mới trong vi cơ

Câu ví dụ

micromachining techniques are essential in the production of microelectromechanical systems.

các kỹ thuật micromachining rất quan trọng trong sản xuất các hệ thống vi cơ điện tử.

the application of micromachining has revolutionized the manufacturing industry.

việc ứng dụng micromachining đã cách mạng hóa ngành công nghiệp sản xuất.

researchers are exploring new materials for micromachining processes.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các vật liệu mới cho quy trình micromachining.

micromachining allows for the creation of intricate designs on a small scale.

micromachining cho phép tạo ra các thiết kế phức tạp trên quy mô nhỏ.

advancements in micromachining technology are driving innovation in electronics.

những tiến bộ trong công nghệ micromachining đang thúc đẩy đổi mới trong điện tử.

micromachining plays a critical role in the development of sensors.

micromachining đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của cảm biến.

many companies are investing in micromachining capabilities to enhance their products.

nhiều công ty đang đầu tư vào khả năng micromachining để nâng cao sản phẩm của họ.

micromachining processes can significantly reduce production costs.

các quy trình micromachining có thể giảm đáng kể chi phí sản xuất.

training in micromachining techniques is becoming increasingly important in engineering programs.

đào tạo về các kỹ thuật micromachining ngày càng trở nên quan trọng trong các chương trình kỹ thuật.

micromachining is often used in the medical device industry to create precise components.

micromachining thường được sử dụng trong ngành thiết bị y tế để tạo ra các bộ phận chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay