micrometeor

[Mỹ]/ˌmaɪkrəʊˈmiːtɪə/
[Anh]/ˌmaɪkroʊˈmiːtɪr/

Dịch

n. một thiên thạch nhỏ
Word Forms
số nhiềumicrometeors

Cụm từ & Cách kết hợp

micrometeor impact

tác động của vi thiên thạch

micrometeor detection

phát hiện vi thiên thạch

micrometeor shower

tràn vi thiên thạch

micrometeor analysis

phân tích vi thiên thạch

micrometeor studies

nghiên cứu vi thiên thạch

micrometeor observation

quan sát vi thiên thạch

micrometeor samples

mẫu vi thiên thạch

micrometeor collection

thu thập vi thiên thạch

micrometeor effects

tác động của vi thiên thạch

micrometeor research

nghiên cứu vi thiên thạch

Câu ví dụ

micrometeors can enter the earth's atmosphere at high speeds.

việc các vi thiên thạch có thể đi vào bầu khí quyển của Trái Đất với tốc độ cao.

scientists study micrometeors to understand space debris.

các nhà khoa học nghiên cứu vi thiên thạch để hiểu về mảnh vụn không gian.

micrometeor impacts can create tiny craters on the moon.

tác động của vi thiên thạch có thể tạo ra những miệng crater nhỏ trên Mặt Trăng.

observing micrometeors helps improve our knowledge of the solar system.

việc quan sát vi thiên thạch giúp cải thiện kiến thức của chúng ta về hệ mặt trời.

many micrometeors burn up before reaching the surface of the earth.

nhiều vi thiên thạch bị đốt cháy trước khi đến bề mặt Trái Đất.

micrometeor showers can sometimes be seen during meteor storms.

đôi khi, những cơn mưa vi thiên thạch có thể được nhìn thấy trong những cơn bão sao băng.

researchers use satellite data to track micrometeor activity.

các nhà nghiên cứu sử dụng dữ liệu vệ tinh để theo dõi hoạt động của vi thiên thạch.

micrometeors are often too small to be detected by ground-based telescopes.

vi thiên thạch thường quá nhỏ để có thể phát hiện được bằng kính thiên văn trên mặt đất.

understanding micrometeor composition can reveal insights about the early solar system.

hiểu về thành phần của vi thiên thạch có thể tiết lộ những hiểu biết về hệ mặt trời sơ khai.

micrometeors play a role in the delivery of organic materials to planets.

vi thiên thạch đóng vai trò trong việc chuyển các vật liệu hữu cơ đến các hành tinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay