microprobe analysis
phân tích viấu
microprobe technique
kỹ thuật viấu
microprobe imaging
ảnh viấu
microprobe measurement
đo đạc viấu
microprobe system
hệ thống viấu
microprobe scanning
quét viấu
microprobe device
thiết bị viấu
microprobe sample
mẫu viấu
microprobe spectroscopy
phổ viấu
microprobe analysis tool
công cụ phân tích viấu
the scientist used a microprobe to analyze the sample.
các nhà khoa học đã sử dụng đầu dò vi mô để phân tích mẫu.
microprobes can provide detailed information about material composition.
các đầu dò vi mô có thể cung cấp thông tin chi tiết về thành phần vật liệu.
researchers are developing new microprobe techniques for better imaging.
các nhà nghiên cứu đang phát triển các kỹ thuật đầu dò vi mô mới để hình ảnh tốt hơn.
the microprobe was calibrated for precise measurements.
đầu dò vi mô đã được hiệu chỉnh để đo lường chính xác.
using a microprobe, we can identify trace elements in the soil.
sử dụng đầu dò vi mô, chúng tôi có thể xác định các nguyên tố vi lượng trong đất.
the application of the microprobe is crucial in nanotechnology.
ứng dụng của đầu dò vi mô rất quan trọng trong công nghệ nano.
microprobes are essential tools in the field of materials science.
các đầu dò vi mô là những công cụ thiết yếu trong lĩnh vực khoa học vật liệu.
she demonstrated how to operate the microprobe effectively.
cô ấy đã chứng minh cách vận hành đầu dò vi mô một cách hiệu quả.
microprobes can enhance our understanding of cellular structures.
các đầu dò vi mô có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta về cấu trúc tế bào.
the microprobe's high resolution allows for accurate analysis.
độ phân giải cao của đầu dò vi mô cho phép phân tích chính xác.
microprobe analysis
phân tích viấu
microprobe technique
kỹ thuật viấu
microprobe imaging
ảnh viấu
microprobe measurement
đo đạc viấu
microprobe system
hệ thống viấu
microprobe scanning
quét viấu
microprobe device
thiết bị viấu
microprobe sample
mẫu viấu
microprobe spectroscopy
phổ viấu
microprobe analysis tool
công cụ phân tích viấu
the scientist used a microprobe to analyze the sample.
các nhà khoa học đã sử dụng đầu dò vi mô để phân tích mẫu.
microprobes can provide detailed information about material composition.
các đầu dò vi mô có thể cung cấp thông tin chi tiết về thành phần vật liệu.
researchers are developing new microprobe techniques for better imaging.
các nhà nghiên cứu đang phát triển các kỹ thuật đầu dò vi mô mới để hình ảnh tốt hơn.
the microprobe was calibrated for precise measurements.
đầu dò vi mô đã được hiệu chỉnh để đo lường chính xác.
using a microprobe, we can identify trace elements in the soil.
sử dụng đầu dò vi mô, chúng tôi có thể xác định các nguyên tố vi lượng trong đất.
the application of the microprobe is crucial in nanotechnology.
ứng dụng của đầu dò vi mô rất quan trọng trong công nghệ nano.
microprobes are essential tools in the field of materials science.
các đầu dò vi mô là những công cụ thiết yếu trong lĩnh vực khoa học vật liệu.
she demonstrated how to operate the microprobe effectively.
cô ấy đã chứng minh cách vận hành đầu dò vi mô một cách hiệu quả.
microprobes can enhance our understanding of cellular structures.
các đầu dò vi mô có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta về cấu trúc tế bào.
the microprobe's high resolution allows for accurate analysis.
độ phân giải cao của đầu dò vi mô cho phép phân tích chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay