micropterus

[Mỹ]/maɪˈkrɒptərəs/
[Anh]/maɪˈkrɑːptərəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của cá nước ngọt thuộc họ cá chép, thường được gọi là cá trê đen.
Các dạng của từ
số nhiềumicropteruss

Câu ví dụ

the micropterus genus includes several popular game fish species found in north american freshwater systems.

Chiến lược của loài micropterus bao gồm nhiều loài cá nước ngọt phổ biến được tìm thấy trong hệ thống nước ngọt Bắc Mỹ.

micropterus salmoides, commonly known as the largemouth bass, is one of the most sought-after freshwater predators.

Micropterus salmoides, còn được gọi là cá bass miệng rộng, là một trong những loài săn mồi nước ngọt được săn đón nhiều nhất.

fishermen often target micropterus species because of their fighting ability and widespread distribution.

Những người câu cá thường nhắm đến các loài micropterus vì khả năng chiến đấu và sự phân bố rộng rãi của chúng.

researchers studying micropterus behavior have discovered complex territorial patterns in these fish.

Những nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của loài micropterus đã phát hiện ra các mô hình lãnh thổ phức tạp trong loài cá này.

micropterus dolomieu, the smallmouth bass, prefers cooler water temperatures compared to its largemouth relative.

Micropterus dolomieu, cá bass miệng nhỏ, ưa thích nhiệt độ nước mát hơn so với loài bass miệng rộng của nó.

aquatic ecosystems benefit from healthy micropterus populations as both predators and sport fish.

Các hệ sinh thái thủy sinh được hưởng lợi từ quần thể micropterus khỏe mạnh cả về vai trò là loài săn mồi và cá giải trí.

the micropterus genus has been introduced to waterways around the world for recreational fishing.

Chiến lược của loài micropterus đã được đưa vào các con kênh nước trên toàn thế giới để câu cá giải trí.

conservation efforts for micropterus focus on protecting spawning habitats and maintaining water quality.

Các nỗ lực bảo tồn loài micropterus tập trung vào việc bảo vệ môi trường sinh sản và duy trì chất lượng nước.

anglers report that micropterus are most active during dawn and dusk feeding periods.

Các tay câu cá báo cáo rằng loài micropterus hoạt động mạnh nhất vào thời gian bình minh và hoàng hôn.

juvenile micropterus feed primarily on small invertebrates before transitioning to fish prey.

Cá con của loài micropterus chủ yếu ăn các loài động vật không xương sống nhỏ trước khi chuyển sang săn mồi cá.

the body structure of micropterus makes them powerful swimmers capable of sudden bursts of speed.

Cấu trúc cơ thể của loài micropterus khiến chúng trở thành những con cá bơi nhanh, có thể bứt tốc đột ngột.

understanding micropterus migration patterns helps fisheries managers make informed stock decisions.

Hiểu rõ các mô hình di cư của loài micropterus giúp các nhà quản lý thủy sản đưa ra quyết định về trữ lượng một cách có căn cứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay