microseisms

[Mỹ]/ˌmaɪkrəʊˈsaɪzəmz/
[Anh]/ˌmaɪkroʊˈsaɪzəmz/

Dịch

n. rung động địa chấn nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

detect microseisms

phát hiện vi động đất

microseisms monitoring

giám sát vi động đất

analyze microseisms

phân tích vi động đất

microseisms data

dữ liệu vi động đất

record microseisms

ghi lại vi động đất

microseisms effects

tác động của vi động đất

microseisms sources

nguồn gốc của vi động đất

microseisms analysis

phân tích vi động đất

monitoring microseisms

giám sát vi động đất

microseisms research

nghiên cứu về vi động đất

Câu ví dụ

microseisms can provide valuable information about the earth's interior.

việc nghiên cứu các vi động đất có thể cung cấp thông tin có giá trị về bên trong trái đất.

scientists study microseisms to understand seismic activity better.

các nhà khoa học nghiên cứu các vi động đất để hiểu rõ hơn về hoạt động địa chấn.

microseisms are often caused by ocean waves and other natural phenomena.

các vi động đất thường do sóng đại dương và các hiện tượng tự nhiên khác gây ra.

monitoring microseisms helps in predicting larger earthquakes.

việc theo dõi các vi động đất giúp dự đoán các trận động đất lớn hơn.

researchers use advanced technology to detect microseisms accurately.

các nhà nghiên cứu sử dụng công nghệ tiên tiến để phát hiện chính xác các vi động đất.

microseisms can be recorded using sensitive seismometers.

các vi động đất có thể được ghi lại bằng các máy địa chấn nhạy cảm.

the study of microseisms has become increasingly important in geology.

việc nghiên cứu các vi động đất ngày càng trở nên quan trọng trong địa chất.

microseisms can indicate changes in the earth's crust.

các vi động đất có thể cho thấy những thay đổi trong vỏ trái đất.

understanding microseisms can aid in the development of better building codes.

việc hiểu rõ về các vi động đất có thể giúp phát triển các quy tắc xây dựng tốt hơn.

microseisms are often overlooked in traditional seismic studies.

các vi động đất thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu địa chấn truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay