microsurgeries

[Mỹ]/ˌmaɪkrəʊˈsɜːdʒəriz/
[Anh]/ˌmaɪkroʊˈsɜrdʒəriz/

Dịch

n. phẫu thuật vi mô

Cụm từ & Cách kết hợp

advanced microsurgeries

vi phẫu thuật vi mạch tiên tiến

complex microsurgeries

vi phẫu thuật vi mạch phức tạp

microsurgeries techniques

kỹ thuật vi phẫu thuật

minimally invasive microsurgeries

vi phẫu thuật vi mạch xâm lấn tối thiểu

microsurgeries training

đào tạo vi phẫu thuật

microsurgeries outcomes

kết quả vi phẫu thuật

microsurgeries specialists

các chuyên gia vi phẫu thuật

microsurgeries procedures

thủ tục vi phẫu thuật

successful microsurgeries

vi phẫu thuật vi mạch thành công

microsurgeries advancements

sự tiến bộ của vi phẫu thuật

Câu ví dụ

microsurgeries are often performed to treat delicate conditions.

phẫu thuật vi mô thường được thực hiện để điều trị các tình trạng tinh tế.

many surgeons specialize in microsurgeries to improve patient outcomes.

nhiều bác sĩ phẫu thuật chuyên về phẫu thuật vi mô để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

advancements in technology have enhanced the precision of microsurgeries.

những tiến bộ trong công nghệ đã nâng cao độ chính xác của phẫu thuật vi mô.

microsurgeries can significantly reduce recovery time for patients.

phẫu thuật vi mô có thể giảm đáng kể thời gian hồi phục cho bệnh nhân.

training in microsurgeries requires extensive practice and skill.

việc đào tạo về phẫu thuật vi mô đòi hỏi sự thực hành và kỹ năng rộng lớn.

many hospitals now offer specialized programs for microsurgeries.

nhiều bệnh viện hiện nay cung cấp các chương trình chuyên biệt về phẫu thuật vi mô.

microsurgeries are used in various fields, including plastic surgery.

phẫu thuật vi mô được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả phẫu thuật thẩm mỹ.

doctors often recommend microsurgeries for complex cases.

các bác sĩ thường xuyên giới thiệu phẫu thuật vi mô cho các trường hợp phức tạp.

patients should discuss the risks and benefits of microsurgeries.

bệnh nhân nên thảo luận về những rủi ro và lợi ích của phẫu thuật vi mô.

microsurgeries require a high level of concentration and precision.

phẫu thuật vi mô đòi hỏi mức độ tập trung và chính xác cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay