microtext

[Mỹ]/'maɪkrəʊtɛkst/
[Anh]/'maɪkroʊtɛkst/

Dịch

n. một văn bản rất nhỏ, thường được sử dụng trong in ấn hoặc nhiếp ảnh

Cụm từ & Cách kết hợp

microtext analysis

phân tích vi văn bản

microtext reader

đọc vi văn bản

microtext format

định dạng vi văn bản

microtext encoding

mã hóa vi văn bản

microtext extraction

trích xuất vi văn bản

microtext technology

công nghệ vi văn bản

microtext processing

xử lý vi văn bản

microtext visualization

trực quan hóa vi văn bản

microtext application

ứng dụng vi văn bản

microtext database

cơ sở dữ liệu vi văn bản

Câu ví dụ

microtext can be found on product labels.

việc tìm thấy microtext có thể được tìm thấy trên nhãn sản phẩm.

researchers study microtext for its security features.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu microtext vì các tính năng bảo mật của nó.

microtext is often used in anti-counterfeiting measures.

microtext thường được sử dụng trong các biện pháp chống hàng giả.

understanding microtext requires careful examination.

hiểu microtext đòi hỏi phải kiểm tra cẩn thận.

microtext can enhance the readability of documents.

microtext có thể nâng cao khả năng đọc được của các tài liệu.

many companies utilize microtext to convey important information.

nhiều công ty sử dụng microtext để truyền tải thông tin quan trọng.

microtext may be challenging to read without proper lighting.

microtext có thể khó đọc nếu không có đủ ánh sáng.

some artists incorporate microtext into their designs.

một số nghệ sĩ kết hợp microtext vào thiết kế của họ.

microtext can be a useful tool in graphic design.

microtext có thể là một công cụ hữu ích trong thiết kế đồ họa.

in digital formats, microtext can be easily manipulated.

ở các định dạng kỹ thuật số, microtext có thể dễ dàng bị thao tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay