microtransit

[Mỹ]/maɪkrəʊˈtrænzɪt/
[Anh]/maɪkroʊˈtrænzɪt/

Dịch

n. Một dịch vụ vận tải công cộng linh hoạt, theo yêu cầu sử dụng các phương tiện nhỏ như xe tải hoặc xe minibus để cung cấp các chuyến đi chung, thường được đặt và điều phối thông qua ứng dụng di động hoặc nền tảng kỹ thuật số.
adj. Liên quan đến hoặc chỉ các dịch vụ, hệ thống hoặc mô hình microtransit.

Cụm từ & Cách kết hợp

microtransit systems

hệ thống microtransit

microtransit service

dịch vụ microtransit

microtransit solutions

giải pháp microtransit

microtransit technology

công nghệ microtransit

microtransit platforms

nền tảng microtransit

microtransit adoption

việc áp dụng microtransit

microtransit deployment

triển khai microtransit

implementing microtransit

triển khai microtransit

microtransit benefits

lợi ích của microtransit

microtransit model

mô hình microtransit

Câu ví dụ

microtransit services are transforming urban mobility in many cities.

Các dịch vụ microtransit đang chuyển đổi khả năng di chuyển đô thị ở nhiều thành phố.

many commuters are switching to microtransit options for their daily rides.

Nhiều người đi làm đang chuyển sang các lựa chọn microtransit cho những chuyến đi hàng ngày của họ.

the microtransit system offers flexible routes and schedules.

Hệ thống microtransit cung cấp các tuyến đường và lịch trình linh hoạt.

companies are investing heavily in microtransit technology and infrastructure.

Các công ty đang đầu tư mạnh vào công nghệ và cơ sở hạ tầng microtransit.

microtransit platforms use advanced algorithms to optimize routing.

Các nền tảng microtransit sử dụng các thuật toán tiên tiến để tối ưu hóa tuyến đường.

rural areas are beginning to benefit from microtransit solutions.

Các vùng nông thôn bắt đầu được hưởng lợi từ các giải pháp microtransit.

the microtransit industry is experiencing rapid growth and innovation.

Ngành công nghiệp microtransit đang trải qua sự tăng trưởng và đổi mới nhanh chóng.

passengers appreciate the convenience of on-demand microtransit services.

Khách hàng đánh giá cao sự tiện lợi của các dịch vụ microtransit theo yêu cầu.

microtransit can reduce traffic congestion in densely populated areas.

Microtransit có thể giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông ở các khu vực đông dân cư.

government regulations are evolving to accommodate microtransit operations.

Các quy định của chính phủ đang phát triển để đáp ứng các hoạt động microtransit.

microtransit providers must ensure accessibility for all passengers.

Các nhà cung cấp dịch vụ microtransit phải đảm bảo khả năng tiếp cận cho tất cả hành khách.

the integration of microtransit with public transportation creates seamless travel experiences.

Việc tích hợp microtransit với giao thông công cộng tạo ra những trải nghiệm đi lại liền mạch.

environmental benefits are a key advantage of microtransit systems.

Những lợi ích về môi trường là một lợi thế chính của hệ thống microtransit.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay