| số nhiều | microtuss |
the microtus population has declined significantly due to habitat loss.
Dân số của loài microtus đã giảm đáng kể do mất môi trường sống.
researchers are studying microtus behavior in controlled environments.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của loài microtus trong các môi trường kiểm soát.
microtus species vary in their dietary preferences and nesting habits.
Các loài microtus khác nhau về sở thích ăn uống và thói quen làm tổ.
the microtus genus includes over 60 different species worldwide.
Chi microtus bao gồm hơn 60 loài khác nhau trên toàn thế giới.
microtus ecology is closely linked to the health of grassland ecosystems.
Đời sống sinh thái của loài microtus có liên quan mật thiết đến sức khỏe của các hệ sinh thái thảo nguyên.
farmers often find microtus activity problematic near agricultural fields.
Nông dân thường thấy hoạt động của loài microtus gây trở ngại gần các cánh đồng nông nghiệp.
the reproductive rate of microtus makes them important prey for predators.
Tốc độ sinh sản của loài microtus khiến chúng trở thành con mồi quan trọng cho các loài săn mồi.
climate change may affect microtus distribution patterns across regions.
Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến mô hình phân bố của loài microtus trên các khu vực.
microtus social structure involves complex underground tunnel systems.
Cấu trúc xã hội của loài microtus bao gồm các hệ thống hầm ngầm phức tạp.
scientists use tracking devices to monitor microtus movements.
Các nhà khoa học sử dụng thiết bị theo dõi để giám sát các chuyển động của loài microtus.
the microtus genome has been sequenced for evolutionary studies.
Genome của loài microtus đã được giải trình tự để nghiên cứu tiến hóa.
microtus fossils provide valuable information about prehistoric environments.
Các hóa thạch của loài microtus cung cấp thông tin quý giá về môi trường tiền sử.
the microtus population has declined significantly due to habitat loss.
Dân số của loài microtus đã giảm đáng kể do mất môi trường sống.
researchers are studying microtus behavior in controlled environments.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của loài microtus trong các môi trường kiểm soát.
microtus species vary in their dietary preferences and nesting habits.
Các loài microtus khác nhau về sở thích ăn uống và thói quen làm tổ.
the microtus genus includes over 60 different species worldwide.
Chi microtus bao gồm hơn 60 loài khác nhau trên toàn thế giới.
microtus ecology is closely linked to the health of grassland ecosystems.
Đời sống sinh thái của loài microtus có liên quan mật thiết đến sức khỏe của các hệ sinh thái thảo nguyên.
farmers often find microtus activity problematic near agricultural fields.
Nông dân thường thấy hoạt động của loài microtus gây trở ngại gần các cánh đồng nông nghiệp.
the reproductive rate of microtus makes them important prey for predators.
Tốc độ sinh sản của loài microtus khiến chúng trở thành con mồi quan trọng cho các loài săn mồi.
climate change may affect microtus distribution patterns across regions.
Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến mô hình phân bố của loài microtus trên các khu vực.
microtus social structure involves complex underground tunnel systems.
Cấu trúc xã hội của loài microtus bao gồm các hệ thống hầm ngầm phức tạp.
scientists use tracking devices to monitor microtus movements.
Các nhà khoa học sử dụng thiết bị theo dõi để giám sát các chuyển động của loài microtus.
the microtus genome has been sequenced for evolutionary studies.
Genome của loài microtus đã được giải trình tự để nghiên cứu tiến hóa.
microtus fossils provide valuable information about prehistoric environments.
Các hóa thạch của loài microtus cung cấp thông tin quý giá về môi trường tiền sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay