mid-atlantic

[Mỹ]/ˌmɪdˈæt.læn.tɪk/
[Anh]/ˌmɪdˈæt.læn.tɪk/

Dịch

adj. Nằm ở vùng trung tâm Đại Tây Dương.

Cụm từ & Cách kết hợp

mid-atlantic states

các bang vùng trung Đại Tây Dương

mid-atlantic region

vùng trung Đại Tây Dương

mid-atlantic flight

chuyến bay vùng trung Đại Tây Dương

mid-atlantic city

thành phố vùng trung Đại Tây Dương

mid-atlantic accent

phát âm vùng trung Đại Tây Dương

mid-atlantic style

phong cách vùng trung Đại Tây Dương

near mid-atlantic

gần vùng trung Đại Tây Dương

mid-atlantic breeze

gió vùng trung Đại Tây Dương

mid-atlantic time

giờ vùng trung Đại Tây Dương

mid-atlantic coast

bờ biển vùng trung Đại Tây Dương

Câu ví dụ

the company's new distribution center is located in the mid-atlantic region.

trung tâm phân phối mới của công ty được đặt tại khu vực mid-atlantic.

we're planning a road trip through the mid-atlantic states this summer.

chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường xuyên suốt các bang mid-atlantic vào mùa hè này.

the mid-atlantic climate offers a mix of warm summers and mild winters.

khí hậu mid-atlantic mang đến sự kết hợp giữa mùa hè ấm áp và mùa đông ôn hòa.

the mid-atlantic economy is driven by industries like tourism and healthcare.

nền kinh tế mid-atlantic được thúc đẩy bởi các ngành công nghiệp như du lịch và chăm sóc sức khỏe.

our marketing campaign targets consumers in the mid-atlantic corridor.

chiến dịch marketing của chúng tôi nhắm mục tiêu đến người tiêu dùng trong hành lang mid-atlantic.

the mid-atlantic coastline is known for its beautiful beaches and historic ports.

bờ biển mid-atlantic nổi tiếng với những bãi biển xinh đẹp và các cảng lịch sử.

the mid-atlantic region has a rich history and diverse cultural heritage.

khu vực mid-atlantic có lịch sử phong phú và di sản văn hóa đa dạng.

we're expanding our sales team to cover the entire mid-atlantic market.

chúng tôi đang mở rộng đội ngũ bán hàng của mình để bao phủ toàn bộ thị trường mid-atlantic.

the mid-atlantic area is a popular destination for business travel.

khu vực mid-atlantic là một điểm đến phổ biến cho các chuyến đi công tác.

the mid-atlantic pipeline transports natural gas across several states.

đường ống dẫn mid-atlantic vận chuyển khí tự nhiên qua nhiều bang.

we are conducting research on the mid-atlantic fisheries.

chúng tôi đang tiến hành nghiên cứu về nghề cá mid-atlantic.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay