mid-atlantic states
các bang vùng trung Đại Tây Dương
mid-atlantic region
vùng trung Đại Tây Dương
mid-atlantic flight
chuyến bay vùng trung Đại Tây Dương
mid-atlantic city
thành phố vùng trung Đại Tây Dương
mid-atlantic accent
phát âm vùng trung Đại Tây Dương
mid-atlantic style
phong cách vùng trung Đại Tây Dương
near mid-atlantic
gần vùng trung Đại Tây Dương
mid-atlantic breeze
gió vùng trung Đại Tây Dương
mid-atlantic time
giờ vùng trung Đại Tây Dương
mid-atlantic coast
bờ biển vùng trung Đại Tây Dương
the company's new distribution center is located in the mid-atlantic region.
trung tâm phân phối mới của công ty được đặt tại khu vực mid-atlantic.
we're planning a road trip through the mid-atlantic states this summer.
chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường xuyên suốt các bang mid-atlantic vào mùa hè này.
the mid-atlantic climate offers a mix of warm summers and mild winters.
khí hậu mid-atlantic mang đến sự kết hợp giữa mùa hè ấm áp và mùa đông ôn hòa.
the mid-atlantic economy is driven by industries like tourism and healthcare.
nền kinh tế mid-atlantic được thúc đẩy bởi các ngành công nghiệp như du lịch và chăm sóc sức khỏe.
our marketing campaign targets consumers in the mid-atlantic corridor.
chiến dịch marketing của chúng tôi nhắm mục tiêu đến người tiêu dùng trong hành lang mid-atlantic.
the mid-atlantic coastline is known for its beautiful beaches and historic ports.
bờ biển mid-atlantic nổi tiếng với những bãi biển xinh đẹp và các cảng lịch sử.
the mid-atlantic region has a rich history and diverse cultural heritage.
khu vực mid-atlantic có lịch sử phong phú và di sản văn hóa đa dạng.
we're expanding our sales team to cover the entire mid-atlantic market.
chúng tôi đang mở rộng đội ngũ bán hàng của mình để bao phủ toàn bộ thị trường mid-atlantic.
the mid-atlantic area is a popular destination for business travel.
khu vực mid-atlantic là một điểm đến phổ biến cho các chuyến đi công tác.
the mid-atlantic pipeline transports natural gas across several states.
đường ống dẫn mid-atlantic vận chuyển khí tự nhiên qua nhiều bang.
we are conducting research on the mid-atlantic fisheries.
chúng tôi đang tiến hành nghiên cứu về nghề cá mid-atlantic.
mid-atlantic states
các bang vùng trung Đại Tây Dương
mid-atlantic region
vùng trung Đại Tây Dương
mid-atlantic flight
chuyến bay vùng trung Đại Tây Dương
mid-atlantic city
thành phố vùng trung Đại Tây Dương
mid-atlantic accent
phát âm vùng trung Đại Tây Dương
mid-atlantic style
phong cách vùng trung Đại Tây Dương
near mid-atlantic
gần vùng trung Đại Tây Dương
mid-atlantic breeze
gió vùng trung Đại Tây Dương
mid-atlantic time
giờ vùng trung Đại Tây Dương
mid-atlantic coast
bờ biển vùng trung Đại Tây Dương
the company's new distribution center is located in the mid-atlantic region.
trung tâm phân phối mới của công ty được đặt tại khu vực mid-atlantic.
we're planning a road trip through the mid-atlantic states this summer.
chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường xuyên suốt các bang mid-atlantic vào mùa hè này.
the mid-atlantic climate offers a mix of warm summers and mild winters.
khí hậu mid-atlantic mang đến sự kết hợp giữa mùa hè ấm áp và mùa đông ôn hòa.
the mid-atlantic economy is driven by industries like tourism and healthcare.
nền kinh tế mid-atlantic được thúc đẩy bởi các ngành công nghiệp như du lịch và chăm sóc sức khỏe.
our marketing campaign targets consumers in the mid-atlantic corridor.
chiến dịch marketing của chúng tôi nhắm mục tiêu đến người tiêu dùng trong hành lang mid-atlantic.
the mid-atlantic coastline is known for its beautiful beaches and historic ports.
bờ biển mid-atlantic nổi tiếng với những bãi biển xinh đẹp và các cảng lịch sử.
the mid-atlantic region has a rich history and diverse cultural heritage.
khu vực mid-atlantic có lịch sử phong phú và di sản văn hóa đa dạng.
we're expanding our sales team to cover the entire mid-atlantic market.
chúng tôi đang mở rộng đội ngũ bán hàng của mình để bao phủ toàn bộ thị trường mid-atlantic.
the mid-atlantic area is a popular destination for business travel.
khu vực mid-atlantic là một điểm đến phổ biến cho các chuyến đi công tác.
the mid-atlantic pipeline transports natural gas across several states.
đường ống dẫn mid-atlantic vận chuyển khí tự nhiên qua nhiều bang.
we are conducting research on the mid-atlantic fisheries.
chúng tôi đang tiến hành nghiên cứu về nghề cá mid-atlantic.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now