midairs collision
va chạm giữa không trung
midairs battle
trận chiến trên không
midairs maneuver
phong tỏa trên không
midairs drift
trôi dạt trên không
midairs engagement
đấu phá trên không
midairs fight
đánh nhau trên không
midairs tactics
chiến thuật trên không
midairs action
hành động trên không
midairs escape
thoát khỏi trên không
midairs strategy
chiến lược trên không
the birds danced gracefully in the midairs.
những chú chim nhảy duyên dáng trên không trung.
the acrobat performed stunning tricks in the midairs.
người biểu diễn nhào lộn đã thực hiện những trò diễn mạo muội trên không trung.
she caught the ball in midairs during the game.
cô đã bắt được bóng trên không trung trong trận đấu.
midairs are often the most thrilling moments in a performance.
Không trung thường là những khoảnh khắc gây phấn khích nhất trong một buổi biểu diễn.
the drone hovered in midairs, capturing stunning views.
chiếc máy bay không người lái lơ lửng trên không trung, ghi lại những cảnh quan tuyệt đẹp.
the child jumped, reaching for the stars in midairs.
đứa trẻ nhảy lên, với tay chạm lấy những ngôi sao trên không trung.
they took a snapshot of the kite soaring in the midairs.
họ chụp một bức ảnh của chiếc đèn lồng bay trên không trung.
he felt weightless as he floated in midairs.
anh cảm thấy như thể không trọng lượng khi anh trôi nổi trên không trung.
the helicopter hovered in midairs, surveying the area.
chiếc trực thăng lơ lửng trên không trung, khảo sát khu vực.
she twirled in midairs, feeling like a ballerina.
cô vặn mình trên không trung, cảm thấy như một vũ công ba lê.
midairs collision
va chạm giữa không trung
midairs battle
trận chiến trên không
midairs maneuver
phong tỏa trên không
midairs drift
trôi dạt trên không
midairs engagement
đấu phá trên không
midairs fight
đánh nhau trên không
midairs tactics
chiến thuật trên không
midairs action
hành động trên không
midairs escape
thoát khỏi trên không
midairs strategy
chiến lược trên không
the birds danced gracefully in the midairs.
những chú chim nhảy duyên dáng trên không trung.
the acrobat performed stunning tricks in the midairs.
người biểu diễn nhào lộn đã thực hiện những trò diễn mạo muội trên không trung.
she caught the ball in midairs during the game.
cô đã bắt được bóng trên không trung trong trận đấu.
midairs are often the most thrilling moments in a performance.
Không trung thường là những khoảnh khắc gây phấn khích nhất trong một buổi biểu diễn.
the drone hovered in midairs, capturing stunning views.
chiếc máy bay không người lái lơ lửng trên không trung, ghi lại những cảnh quan tuyệt đẹp.
the child jumped, reaching for the stars in midairs.
đứa trẻ nhảy lên, với tay chạm lấy những ngôi sao trên không trung.
they took a snapshot of the kite soaring in the midairs.
họ chụp một bức ảnh của chiếc đèn lồng bay trên không trung.
he felt weightless as he floated in midairs.
anh cảm thấy như thể không trọng lượng khi anh trôi nổi trên không trung.
the helicopter hovered in midairs, surveying the area.
chiếc trực thăng lơ lửng trên không trung, khảo sát khu vực.
she twirled in midairs, feeling like a ballerina.
cô vặn mình trên không trung, cảm thấy như một vũ công ba lê.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay