ancient midden site
diện tích chứa rác cổ đại
prehistoric midden
diện tích chứa rác thời tiền sử
archaeological midden
diện tích chứa rác khảo cổ
shell midden
diện tích chứa rác vỏ sò
Better marry/wed over the midden than over the moor.
Tốt hơn nên kết hôn/kết hôn trên đống tro tàn hơn là trên đầm lầy.
Het station richt zich op Noord-, Midden- en Oost-Nederland.
Ga tàu tập trung vào Bắc, Trung và Đông Hà Lan.
archaeologists found ancient artifacts in the midden.
Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy các hiện vật cổ đại trong đống tro tàn.
the midden was filled with discarded shells and bones.
Đống tro tàn chứa đầy vỏ và xương bỏ đi.
the midden attracted scavenging animals looking for food.
Đống tro tàn thu hút động vật kiếm ăn tìm thức ăn.
the midden emitted a foul odor due to decomposition.
Đống tro tàn bốc mùi hôi thối do phân hủy.
the villagers disposed of their waste in the communal midden.
Người dân làng đổ rác thải của họ vào đống tro tàn chung.
the midden provided valuable insights into the daily lives of ancient civilizations.
Đống tro tàn cung cấp những hiểu biết có giá trị về cuộc sống hàng ngày của các nền văn minh cổ đại.
the midden was a treasure trove for historians studying past societies.
Đống tro tàn là một kho báu đối với các nhà sử học nghiên cứu các xã hội trong quá khứ.
over time, the midden accumulated layers of discarded items.
Theo thời gian, đống tro tàn tích tụ các lớp vật phẩm bỏ đi.
the midden was a dumping ground for household waste in the medieval town.
Đống tro tàn là nơi đổ rác thải sinh hoạt trong thị trấn thời trung cổ.
the midden was carefully excavated to preserve the artifacts within.
Đống tro tàn đã được khai quật cẩn thận để bảo tồn các hiện vật bên trong.
ancient midden site
diện tích chứa rác cổ đại
prehistoric midden
diện tích chứa rác thời tiền sử
archaeological midden
diện tích chứa rác khảo cổ
shell midden
diện tích chứa rác vỏ sò
Better marry/wed over the midden than over the moor.
Tốt hơn nên kết hôn/kết hôn trên đống tro tàn hơn là trên đầm lầy.
Het station richt zich op Noord-, Midden- en Oost-Nederland.
Ga tàu tập trung vào Bắc, Trung và Đông Hà Lan.
archaeologists found ancient artifacts in the midden.
Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy các hiện vật cổ đại trong đống tro tàn.
the midden was filled with discarded shells and bones.
Đống tro tàn chứa đầy vỏ và xương bỏ đi.
the midden attracted scavenging animals looking for food.
Đống tro tàn thu hút động vật kiếm ăn tìm thức ăn.
the midden emitted a foul odor due to decomposition.
Đống tro tàn bốc mùi hôi thối do phân hủy.
the villagers disposed of their waste in the communal midden.
Người dân làng đổ rác thải của họ vào đống tro tàn chung.
the midden provided valuable insights into the daily lives of ancient civilizations.
Đống tro tàn cung cấp những hiểu biết có giá trị về cuộc sống hàng ngày của các nền văn minh cổ đại.
the midden was a treasure trove for historians studying past societies.
Đống tro tàn là một kho báu đối với các nhà sử học nghiên cứu các xã hội trong quá khứ.
over time, the midden accumulated layers of discarded items.
Theo thời gian, đống tro tàn tích tụ các lớp vật phẩm bỏ đi.
the midden was a dumping ground for household waste in the medieval town.
Đống tro tàn là nơi đổ rác thải sinh hoạt trong thị trấn thời trung cổ.
the midden was carefully excavated to preserve the artifacts within.
Đống tro tàn đã được khai quật cẩn thận để bảo tồn các hiện vật bên trong.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay