midiron

[Mỹ]/ˈmɪdaɪərən/
[Anh]/ˈmɪdaɪrn/

Dịch

n. một loại gậy golf với đầu sắt tầm trung; gậy sắt số 2
Word Forms
số nhiềumidirons

Cụm từ & Cách kết hợp

midiron stroke

kỹ thuật đánh bóng giữa sân

midiron club

gậy giữa sân

midiron shot

đường bóng giữa sân

midiron play

trò chơi giữa sân

midiron distance

khoảng cách giữa sân

midiron approach

tiếp cận giữa sân

midiron technique

kỹ thuật giữa sân

midiron performance

hiệu suất giữa sân

midiron accuracy

độ chính xác giữa sân

midiron game

trò chơi giữa sân

Câu ví dụ

the midiron is essential for a perfect golf swing.

midiron là điều cần thiết cho cú vung golf hoàn hảo.

he improved his game by practicing with the midiron.

anh ấy đã cải thiện trò chơi của mình bằng cách luyện tập với midiron.

choosing the right midiron can make a big difference.

việc lựa chọn midiron phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt lớn.

she prefers using a midiron on the fairway.

cô ấy thích sử dụng midiron trên đường chạy bóng.

the midiron has a unique design for better control.

midiron có thiết kế độc đáo để kiểm soát tốt hơn.

to master the midiron, one must practice regularly.

để làm chủ midiron, một người phải luyện tập thường xuyên.

he hit the ball perfectly with his midiron.

anh ấy đã đánh bóng hoàn hảo với midiron của mình.

the midiron is great for long approach shots.

midiron rất tốt cho những cú đánh tiến gần dài.

her midiron skills helped her win the tournament.

kỹ năng sử dụng midiron của cô ấy đã giúp cô ấy giành chiến thắng trong giải đấu.

understanding the midiron's features can enhance performance.

hiểu các tính năng của midiron có thể nâng cao hiệu suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay