midprices

[Mỹ]/ˈmɪdˌpraɪsɪz/
[Anh]/ˈmɪdˌpraɪsɪz/

Dịch

n. số nhiều của mid-price; giá trung bình; giá ở giữa

Cụm từ & Cách kết hợp

midprices today

giá trung bình hôm nay

average midprices

giá trung bình trung bình

midprices surge

giá trung bình tăng mạnh

midprices drop

giá trung bình giảm

wholesale midprices

giá trung bình sỉ

retail midprices

giá trung bình lẻ

competitive midprices

giá trung bình cạnh tranh

stable midprices

giá trung bình ổn định

global midprices

giá trung bình toàn cầu

midprices fluctuating

giá trung bình biến động

Câu ví dụ

traders often enter positions near the midprices to minimize execution costs.

Nhà giao dịch thường mở vị trí gần giá trung tâm để giảm thiểu chi phí thực hiện.

the algorithm calculates midprices based on the best bid and ask quotes.

Thuật toán tính toán giá trung tâm dựa trên giá chào mua và chào bán tốt nhất.

significant deviations from theoretical midprices may indicate market inefficiency.

Sự chênh lệch đáng kể so với giá trung tâm lý thuyết có thể cho thấy sự kém hiệu quả của thị trường.

high-frequency firms use nanosecond data to track changes in midprices.

Các công ty tần suất cao sử dụng dữ liệu theo nanosecond để theo dõi sự thay đổi của giá trung tâm.

the strategy aims to capture the spread around the prevailing midprices.

Chiến lược nhằm nắm bắt khoảng chênh lệch xung quanh giá trung tâm hiện hành.

market makers adjust their quoted spreads relative to the current midprices.

Nhà cung cấp thị trường điều chỉnh khoảng chênh lệch chào bán của họ dựa trên giá trung tâm hiện tại.

historical midprices provide a benchmark for evaluating execution quality.

Giá trung tâm lịch sử cung cấp một tiêu chuẩn đánh giá chất lượng thực hiện.

liquidity providers often quote sizes symmetrically around the midprices.

Những người cung cấp thanh khoản thường báo giá theo kích thước đối xứng xung quanh giá trung tâm.

large orders are executed algorithmically to minimize impact on midprices.

Các lệnh lớn được thực hiện bằng thuật toán để giảm thiểu tác động đến giá trung tâm.

midprices tend to be more stable in highly liquid currency pairs.

Giá trung tâm có xu hướng ổn định hơn trong các cặp tiền tệ có tính thanh khoản cao.

volatility spikes can cause rapid fluctuations in asset midprices.

Các đợt tăng đột biến về độ biến động có thể gây ra sự dao động nhanh chóng trong giá trung tâm của tài sản.

investors monitor the midprices of etfs to assess fair market value.

Nhà đầu tư theo dõi giá trung tâm của các quỹ ETF để đánh giá giá trị thị trường hợp lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay