bare midriffs
eo hở
exposed midriffs
eo để lộ
toned midriffs
eo săn chắc
slim midriffs
eo thon thả
fashionable midriffs
eo thời trang
defined midriffs
eo có đường nét
trim midriffs
eo cân đối
fit midriffs
eo khỏe khoắn
flat midriffs
eo phẳng
sculpted midriffs
eo được điêu khắc
many dancers show off their midriffs during performances.
Nhiều vũ công khoe vòng eo trong các buổi biểu diễn.
fashion trends often highlight midriffs in summer collections.
Xu hướng thời trang thường làm nổi bật vòng eo trong các bộ sưu tập mùa hè.
she wore a top that exposed her midriff at the beach.
Cô ấy mặc một chiếc áo hở vòng eo khi đi biển.
midriffs are a popular feature in modern dance costumes.
Vòng eo là một đặc điểm phổ biến trong trang phục khiêu vũ hiện đại.
some athletes train to strengthen their midriffs for better performance.
Một số vận động viên tập luyện để tăng cường vòng eo để đạt hiệu suất tốt hơn.
crop tops are designed to accentuate midriffs.
Áo crop top được thiết kế để làm nổi bật vòng eo.
she felt confident showing her midriff at the party.
Cô ấy cảm thấy tự tin khi khoe vòng eo tại bữa tiệc.
many workout routines focus on toning the midriff area.
Nhiều bài tập tập trung vào việc săn chắc vùng vòng eo.
fashion designers often experiment with styles that reveal midriffs.
Các nhà thiết kế thời trang thường thử nghiệm với các phong cách để lộ vòng eo.
she accessorized her outfit to draw attention to her midriff.
Cô ấy phối đồ để thu hút sự chú ý đến vòng eo của mình.
bare midriffs
eo hở
exposed midriffs
eo để lộ
toned midriffs
eo săn chắc
slim midriffs
eo thon thả
fashionable midriffs
eo thời trang
defined midriffs
eo có đường nét
trim midriffs
eo cân đối
fit midriffs
eo khỏe khoắn
flat midriffs
eo phẳng
sculpted midriffs
eo được điêu khắc
many dancers show off their midriffs during performances.
Nhiều vũ công khoe vòng eo trong các buổi biểu diễn.
fashion trends often highlight midriffs in summer collections.
Xu hướng thời trang thường làm nổi bật vòng eo trong các bộ sưu tập mùa hè.
she wore a top that exposed her midriff at the beach.
Cô ấy mặc một chiếc áo hở vòng eo khi đi biển.
midriffs are a popular feature in modern dance costumes.
Vòng eo là một đặc điểm phổ biến trong trang phục khiêu vũ hiện đại.
some athletes train to strengthen their midriffs for better performance.
Một số vận động viên tập luyện để tăng cường vòng eo để đạt hiệu suất tốt hơn.
crop tops are designed to accentuate midriffs.
Áo crop top được thiết kế để làm nổi bật vòng eo.
she felt confident showing her midriff at the party.
Cô ấy cảm thấy tự tin khi khoe vòng eo tại bữa tiệc.
many workout routines focus on toning the midriff area.
Nhiều bài tập tập trung vào việc săn chắc vùng vòng eo.
fashion designers often experiment with styles that reveal midriffs.
Các nhà thiết kế thời trang thường thử nghiệm với các phong cách để lộ vòng eo.
she accessorized her outfit to draw attention to her midriff.
Cô ấy phối đồ để thu hút sự chú ý đến vòng eo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay