midsection workout
tập luyện phần giữa cơ thể
tight midsection
phần giữa cơ thể săn chắc
midsection fat
mỡ phần giữa cơ thể
midsection exercises
các bài tập cho phần giữa cơ thể
slim midsection
phần giữa cơ thể thon gọn
midsection strength
sức mạnh phần giữa cơ thể
midsection tone
tạo hình phần giữa cơ thể
midsection stability
sự ổn định của phần giữa cơ thể
midsection muscles
các cơ ở phần giữa cơ thể
midsection area
khu vực phần giữa cơ thể
the midsection of the dress is beautifully designed.
phần giữa của chiếc váy được thiết kế tinh xảo.
she felt a tightness in her midsection after the meal.
Cô ấy cảm thấy căng tức ở phần giữa cơ thể sau bữa ăn.
he has been working on his midsection to improve his fitness.
Anh ấy đã tập trung vào phần giữa cơ thể để cải thiện thể lực.
the doctor examined her midsection for any abnormalities.
Bác sĩ đã kiểm tra phần giữa cơ thể của cô ấy xem có bất thường gì không.
midsection exercises are essential for core strength.
Các bài tập trung tâm là điều cần thiết cho sức mạnh cốt lõi.
he wore a belt around his midsection to keep his pants up.
Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng quanh phần giữa cơ thể để giữ quần của anh ấy.
the midsection of the book contains the main arguments.
Phần giữa của cuốn sách chứa đựng những lập luận chính.
she applied a cream to her midsection to reduce stretch marks.
Cô ấy thoa kem lên phần giữa cơ thể để giảm vết rạn da.
the midsection of the city is bustling with activity.
Phần giữa của thành phố đang nhộn nhịp với hoạt động.
he noticed a change in his midsection after starting the diet.
Anh ấy nhận thấy sự thay đổi ở phần giữa cơ thể sau khi bắt đầu chế độ ăn kiêng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay