midships

[Mỹ]/ˈmɪdʃɪps/
[Anh]/ˈmɪdʃɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. ở giữa một con tàu; ở phần trung tâm của một con tàu

Cụm từ & Cách kết hợp

midships area

khu vực giữa tàu

midships section

phần giữa tàu

midships position

vị trí giữa tàu

midships bulkhead

vách ngăn giữa tàu

midships deck

sàn giữa tàu

midships frame

khung giữa tàu

midships line

đường giữa tàu

midships keel

gò giữa tàu

midships compartment

buồng giữa tàu

midships engine

động cơ giữa tàu

Câu ví dụ

the crew gathered midships to discuss the navigation plan.

phi hành đoàn đã tập hợp ở giữa tàu để thảo luận về kế hoạch điều hướng.

we secured the cargo midships to maintain balance during the voyage.

chúng tôi đã cố định hàng hóa ở giữa tàu để duy trì sự cân bằng trong suốt chuyến đi.

there was a large hatch midships for easy access to the lower deck.

có một cửa lớn ở giữa tàu để dễ dàng tiếp cận boong dưới.

the ship's midships area is crucial for stability in rough seas.

khu vực giữa tàu rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định khi gặp sóng lớn.

they installed additional lifeboats midships for safety.

họ đã lắp đặt thêm các phao cứu sinh ở giữa tàu vì sự an toàn.

the engine room is located midships, allowing for better weight distribution.

phòng động cơ nằm ở giữa tàu, cho phép phân bổ trọng lượng tốt hơn.

midships is often the best place to feel the ship's motion.

vùng giữa tàu thường là nơi tốt nhất để cảm nhận chuyển động của tàu.

we found a leak midships that needed immediate repair.

chúng tôi phát hiện ra một chỗ rò rỉ ở giữa tàu cần được sửa chữa ngay lập tức.

the captain's quarters are located midships for convenience.

buồng của thuyền trưởng nằm ở giữa tàu vì sự tiện lợi.

they painted a mural midships to brighten up the space.

họ đã vẽ một bức tranh tường ở giữa tàu để làm cho không gian tươi sáng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay