midsole

[Mỹ]/mid,səul/
[Anh]/ˈmɪdˌsol/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lớp vật liệu nằm giữa đế ngoài và đế trong của một đôi giày
Word Forms
số nhiềumidsoles

Cụm từ & Cách kết hợp

cushioned midsole

phần đế lót đệm

durable midsole

phần đế bền

flexible midsole

phần đế linh hoạt

supportive midsole

phần đế hỗ trợ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay