| số nhiều | midwives |
the new economic policy helped midwife a period of unprecedented growth.
Chính sách kinh tế mới đã giúp thúc đẩy một giai đoạn tăng trưởng chưa từng có.
skilled diplomats tried to midwife a peace agreement between the warring nations.
Các nhà ngoại giao tài năng đã cố gắng thúc đẩy một thỏa thuận hòa bình giữa các quốc gia đang tranh chiến.
she felt a sense of purpose as she helped midwife the social reform movement.
Cô cảm thấy một ý nghĩa khi giúp thúc đẩy phong trào cải cách xã hội.
the board of directors hopes to midwife a successful merger by the end of the year.
Hội đồng quản trị hy vọng sẽ thúc đẩy một cuộc sáp nhập thành công vào cuối năm.
technology giants are competing to midwife the next generation of artificial intelligence.
Các tập đoàn công nghệ đang cạnh tranh để thúc đẩy thế hệ mới của trí tuệ nhân tạo.
his mentorship helped midwife the young artist's career from obscurity to fame.
Sự hướng dẫn của anh đã giúp thúc đẩy sự nghiệp của nghệ sĩ trẻ từ vô danh đến danh vọng.
historians credit the invention of the printing press with helping midwife the renaissance.
Các nhà sử học ghi nhận việc phát minh ra máy in đã giúp thúc đẩy thời kỳ Phục hưng.
they brought in a consultant to midwife the transition to a new management structure.
Họ mời một chuyên gia tư vấn để thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang cấu trúc quản lý mới.
critics argue that the legislation served to midwife greater inequality in the system.
Các nhà phê bình cho rằng luật này đã góp phần làm gia tăng sự bất bình đẳng trong hệ thống.
we need a leader who can midwife innovative solutions to our complex problems.
Chúng ta cần một nhà lãnh đạo có thể thúc đẩy các giải pháp sáng tạo cho những vấn đề phức tạp của chúng ta.
the festival aims to midwife a sense of community among the town's residents.
Lễ hội nhằm thúc đẩy tinh thần cộng đồng giữa các cư dân trong thị trấn.
proper funding is essential to midwife the development of sustainable energy sources.
Tài chính hợp lý là cần thiết để thúc đẩy sự phát triển của các nguồn năng lượng bền vững.
the new economic policy helped midwife a period of unprecedented growth.
Chính sách kinh tế mới đã giúp thúc đẩy một giai đoạn tăng trưởng chưa từng có.
skilled diplomats tried to midwife a peace agreement between the warring nations.
Các nhà ngoại giao tài năng đã cố gắng thúc đẩy một thỏa thuận hòa bình giữa các quốc gia đang tranh chiến.
she felt a sense of purpose as she helped midwife the social reform movement.
Cô cảm thấy một ý nghĩa khi giúp thúc đẩy phong trào cải cách xã hội.
the board of directors hopes to midwife a successful merger by the end of the year.
Hội đồng quản trị hy vọng sẽ thúc đẩy một cuộc sáp nhập thành công vào cuối năm.
technology giants are competing to midwife the next generation of artificial intelligence.
Các tập đoàn công nghệ đang cạnh tranh để thúc đẩy thế hệ mới của trí tuệ nhân tạo.
his mentorship helped midwife the young artist's career from obscurity to fame.
Sự hướng dẫn của anh đã giúp thúc đẩy sự nghiệp của nghệ sĩ trẻ từ vô danh đến danh vọng.
historians credit the invention of the printing press with helping midwife the renaissance.
Các nhà sử học ghi nhận việc phát minh ra máy in đã giúp thúc đẩy thời kỳ Phục hưng.
they brought in a consultant to midwife the transition to a new management structure.
Họ mời một chuyên gia tư vấn để thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang cấu trúc quản lý mới.
critics argue that the legislation served to midwife greater inequality in the system.
Các nhà phê bình cho rằng luật này đã góp phần làm gia tăng sự bất bình đẳng trong hệ thống.
we need a leader who can midwife innovative solutions to our complex problems.
Chúng ta cần một nhà lãnh đạo có thể thúc đẩy các giải pháp sáng tạo cho những vấn đề phức tạp của chúng ta.
the festival aims to midwife a sense of community among the town's residents.
Lễ hội nhằm thúc đẩy tinh thần cộng đồng giữa các cư dân trong thị trấn.
proper funding is essential to midwife the development of sustainable energy sources.
Tài chính hợp lý là cần thiết để thúc đẩy sự phát triển của các nguồn năng lượng bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay