filet mignon
thăn bò mignon
mignon steak
thịt mignon
mignon cut
cắt mignon
beef mignon
thịt bò mignon
mignon sauce
nước sốt mignon
mignon dish
món ăn mignon
pork mignon
thịt heo mignon
mignon flavor
vị mignon
mignon recipe
công thức mignon
mignon style
phong cách mignon
that puppy is so mignon!
người chó con đó thật dễ thương!
her dress is absolutely mignon.
chiếc váy của cô ấy thực sự rất dễ thương.
they have a mignon little café in the corner.
họ có một quán cà phê nhỏ dễ thương ở góc phố.
the mignon decorations made the room feel cozy.
những món đồ trang trí dễ thương khiến căn phòng trở nên ấm cúng.
he gave her a mignon gift for her birthday.
anh ấy tặng cô ấy một món quà dễ thương nhân dịp sinh nhật.
the children found a mignon kitten in the garden.
các bạn nhỏ tìm thấy một chú mèo con dễ thương trong vườn.
she has a mignon smile that lights up the room.
cô ấy có một nụ cười dễ thương làm bừng sáng cả căn phòng.
they adopted a mignon puppy from the shelter.
họ đã nhận nuôi một chú chó con dễ thương từ trại cứu hộ.
the mignon artwork on the wall caught my eye.
tác phẩm nghệ thuật dễ thương trên tường đã thu hút sự chú ý của tôi.
the couple had a mignon picnic by the lake.
cặp đôi đã có một buổi dã ngoại dễ thương bên hồ.
filet mignon
thăn bò mignon
mignon steak
thịt mignon
mignon cut
cắt mignon
beef mignon
thịt bò mignon
mignon sauce
nước sốt mignon
mignon dish
món ăn mignon
pork mignon
thịt heo mignon
mignon flavor
vị mignon
mignon recipe
công thức mignon
mignon style
phong cách mignon
that puppy is so mignon!
người chó con đó thật dễ thương!
her dress is absolutely mignon.
chiếc váy của cô ấy thực sự rất dễ thương.
they have a mignon little café in the corner.
họ có một quán cà phê nhỏ dễ thương ở góc phố.
the mignon decorations made the room feel cozy.
những món đồ trang trí dễ thương khiến căn phòng trở nên ấm cúng.
he gave her a mignon gift for her birthday.
anh ấy tặng cô ấy một món quà dễ thương nhân dịp sinh nhật.
the children found a mignon kitten in the garden.
các bạn nhỏ tìm thấy một chú mèo con dễ thương trong vườn.
she has a mignon smile that lights up the room.
cô ấy có một nụ cười dễ thương làm bừng sáng cả căn phòng.
they adopted a mignon puppy from the shelter.
họ đã nhận nuôi một chú chó con dễ thương từ trại cứu hộ.
the mignon artwork on the wall caught my eye.
tác phẩm nghệ thuật dễ thương trên tường đã thu hút sự chú ý của tôi.
the couple had a mignon picnic by the lake.
cặp đôi đã có một buổi dã ngoại dễ thương bên hồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay